ungrudging
/'ʌn'grʌʤiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vui lòng cho, cho không tiếc: Thể hiện sự sẵn lòng, tự nguyện và hào phóng khi cho đi hoặc làm điều gì đó mà không cảm thấy hối tiếc, miễn cưỡng.
- Không ghen ghét, không hằn học: Thể hiện thái độ tích cực, không có sự đố kỵ, oán giận hay bực bội.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She gave her ungrudging support to the new project. (Cô ấy đã dành sự ủng hộ vui lòng cho dự án mới.)
- He accepted his colleague's success with ungrudging admiration. (Anh ấy chấp nhận thành công của đồng nghiệp với sự ngưỡng mộ không ghen ghét.)
- Their ungrudging hospitality made us feel very welcome. (Lòng hiếu khách vui lòng của họ khiến chúng tôi cảm thấy rất được chào đón.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ungrudging acceptance": sự chấp nhận một cách vui lòng, không miễn cưỡng.
- He showed ungrudging acceptance of the difficult decision. (Anh ấy thể hiện sự chấp nhận vui lòng trước quyết định khó khăn.)
"ungrudging praise": lời khen ngợi chân thành, không đố kỵ.
- The teacher offered ungrudging praise to all the students who tried their best. (Giáo viên dành lời khen ngợi chân thành cho tất cả học sinh đã cố gắng hết sức.)
Biến thể và từ gần giống
- Ungrudgingly (trạng từ): một cách vui lòng, không miễn cưỡng.
- He ungrudgingly shared his notes with the whole class. (Anh ấy vui lòng chia sẻ ghi chú của mình với cả lớp.)
Từ đồng nghĩa
- Willing: sẵn lòng.
- Generous: hào phóng, rộng lượng.
- Unenvious: không đố kỵ, không ghen tị.
- Unstinting: không tiếc lời/tiếc của, hào phóng.
Từ trái nghĩa
- Grudging: miễn cưỡng, không vui lòng.
- Reluctant: miễn cưỡng, bất đắc dĩ.
- Envious: ghen tị, đố kỵ.
- Resentful: hằn học, oán giận.
tính từ
- vui lòng cho, cho không tiếc
- an ungrudging giftmột món quà vui lòng cho
- không ghen ghét, không hằn học