generous

/'dʤenərəs/
tính từ
  1. rộng lượng, khoan hồng
  2. rộng rãi, hào phóng
  3. thịnh soạn
    • a generous meal
      bữa ăn thịnh soạn
  4. màu mỡ, phong phú
    • generous soil
      đất màu mỡ
  5. thắm tươi (màu sắc)
  6. dậm (rượu)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "generous"

generous
She left a generous tip for the friendly server.