ungrudgingly

ungrudgingly

He ungrudgingly offered his seat to the elderly passenger.

Định nghĩa
  • Phó từ: Một cách hào phóng, không miễn cưỡng, không sự đố kỵ hay miễn cưỡng. "Ungrudgingly" mô tả hành động được thực hiện với thái độ sẵn lòng, rộng rãi, không bất kỳ sự khó chịu hay miễn cưỡng nào.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy đồng ý trả tiền cho bữa tối của mọi người một cách hào phóng không miễn cưỡng khi các vị khách thấy mình không tiền mặt.)
  • ( ấy chia sẻ kiến thức của mình với các thực tập sinh mới một cách rộng rãi, không hề đố kỵ.)
  • (Cả đội đã chấp nhận khối lượng công việc tăng thêm một cách sẵn lòng để kịp thời hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to give ungrudgingly": cho đi một cách hào phóng, không tiếc rẻ.

    • The philanthropist ungrudgingly donated millions to the charity. (Nhà từ thiện đã quyên góp hàng triệu đô la cho tổ chức từ thiện một cách hào phóng, không hề tiếc rẻ.)
  • "to praise ungrudgingly": khen ngợi một cách chân thành, không ghen tị.

    • The mentor ungrudgingly praised her student's achievements. (Người cố vấn đã khen ngợi thành tích của học trò một cách chân thành, không hề ghen tị.)
Biến thể từ gần giống
  • Ungrudging (Tính từ): hào phóng, không miễn cưỡng.
    • His ungrudging support was greatly appreciated. (Sự hỗ trợ hào phóng của anh ấy được đánh giá cao.)
  • Grudgingly (Phó từ, trái nghĩa): một cách miễn cưỡng, không sẵn lòng.
    • He grudgingly accepted the criticism. (Anh ấy chấp nhận lời chỉ trích một cách miễn cưỡng.)
Từ đồng nghĩa
  • Generously: một cách hào phóng.
    • She generously donated to the cause. ( ấy quyên góp hào phóng cho mục đích này.)
  • Willingly: một cách sẵn lòng.
    • He willingly helped his neighbor. (Anh ấy sẵn lòng giúp đỡ hàng xóm.)
  • Freely: một cách tự do, không gò bó.
    • They freely shared their resources. (Họ chia sẻ tài nguyên của mình một cách tự do.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "ungrudgingly".
Thành ngữ liên quan
  • "With open arms": với thái độ chào đón, hào phóng.
    • They welcomed the new members with open arms. (Họ chào đón các thành viên mới một cách nồng nhiệt, hào phóng.)
  • "Without batting an eye": không do dự, không ngần ngại.
    • He agreed to lend him the money without batting an eye. (Anh ấy đồng ý cho anh ta vay tiền không hề do dự.)