unguardedness

/'ʌn'gɑ:didnis/
Học thuật
Thân thiện
unguardedness

A person's unguardedness can lead to a simple mistake.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính thiếu thận trọng, tính không giữ gìn: Trạng thái không cẩn trọng, không đề phòng, dẫn đến việc dễ bị tổn thương, hiểu lầm hoặc gặp rủi ro.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His unguardedness in the interview revealed company secrets. (Sự thiếu thận trọng của anh ấy trong cuộc phỏng vấn đã làm lộ bí mật công ty.)
    • She regretted the unguardedness of her emotional outburst. ( ấy hối hận sự không giữ gìn trong cơn bộc phát cảm xúc của mình.)
    • The diplomat's momentary unguardedness was exploited by the press. (Sự thiếu thận trọng nhất thời của nhà ngoại giao đã bị giới báo chí khai thác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In a moment of unguardedness": Trong một khoảnh khắc thiếu thận trọng.
    • In a moment of unguardedness, he confessed everything. (Trong một khoảnh khắc thiếu thận trọng, anh ta đã thú nhận mọi chuyện.)
Biến thể từ gần giống
  • Unguarded (tính từ): thiếu thận trọng, không được bảo vệ.
    • an unguarded remark (một nhận xét thiếu thận trọng)
    • an unguarded gate (cổng không được canh gác)
Từ đồng nghĩa
  • Carelessness: sự cẩu thả, sự thiếu cẩn thận.
  • Imprudence: sự thiếu thận trọng, sự khinh suất.
  • Inadvertence: sự sơ suất, sự vô tình.
Từ trái nghĩa
  • Caution: sự thận trọng.
  • Vigilance: sự cảnh giác.
  • Wariness: sự thận trọng, sự đề phòng.
unguardedness

A person's unguardedness can lead to a simple mistake.

danh từ
  1. tính thiếu thận trọng, tính không giữ gìn