unguessable

/'ʌn'gesəbl/
Học thuật
Thân thiện
unguessable

The password was unguessable.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể đoán được, không thể phỏng đoán: Mô tả một điều đó quá phức tạp, ngẫu nhiên, bí ẩn hoặc được bảo vệ đến mức không thể tìm ra hoặc dự đoán được bằng suy luận hoặc phỏng đoán thông thường.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The password was completely unguessable, with a mix of random characters. (Mật khẩu hoàn toàn không thể đoán được, với một hỗn hợp các tự ngẫu nhiên.)
    • Her next move in the game was unguessable, surprising everyone. (Nước đi tiếp theo của ấy trong trò chơi không thể đoán trước, khiến mọi người ngạc nhiên.)
    • The outcome of the experiment was unguessable due to too many unknown variables. (Kết quả của thí nghiệm không thể đoán được do quá nhiều biến số chưa biết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh công nghệ bảo mật: Thường dùng để mô tả mật khẩu, khóa, hoặc thuật toán mạnh.
    • A good encryption key should be unguessable. (Một khóa mã hóa tốt phải không thể đoán được.)
  • Trong văn chương hoặc nghệ thuật: Mô tả một cốt truyện hoặc kết thúc bất ngờ, không theo lối mòn.
    • The author is known for his unguessable plot twists. (Tác giả nổi tiếng với những tình tiết bất ngờ không thể đoán trước.)
Biến thể từ gần giống
  • Unguessed (adj): Chưa được đoán ra, chưa bị phát hiện. (Nhấn mạnh vào trạng thái chưa bị biết đến hơn tính chất không thể biết).
  • Unpredictable (adj): Không thể dự đoán. (Nghĩa rộng hơn, thường dùng cho sự kiện, hành vi hoặc kết quả trong tương lai).
  • Inscrutable (adj): Khó hiểu, bí ẩn, không thể dò xét. (Thường dùng cho biểu cảm, động cơ hoặc ý nghĩa sâu xa).
Từ đồng nghĩa
  • Unfathomable: Không thể được, không thể hiểu thấu.
  • Impenetrable: Không thể xuyên thủng, không thể hiểu được.
  • Incalculable: Không thể tính toán trước được.
Từ trái nghĩa
  • Guessable: Có thể đoán được.
  • Predictable: Có thể dự đoán được.
  • Obvious: Hiển nhiên, rõ ràng.
unguessable

The password was unguessable.

tính từ
  1. không đoán được