unguiculata

unguiculata

A squirrel uses its sharp unguiculata to climb a tree trunk.

Định nghĩa

Danh từ (chuyên ngành động vật học): - Phân lớp móng vuốt: "unguiculata" một thuật ngữ trong phân loại động vật cổ điển, dùng để chỉ một nhóm lớn các loài thú móng vuốt hoặc móng sắc, bao gồm nhiều loài như thú ăn thịt, thú gặm nhấm, các loài linh trưởng. Nhóm này được phân biệt với các loài thú móng guốc (ungulata) cá voi (cetaceans).

dụ sử dụng
  • (Trong các phân loại , phân lớp móng vuốt bao gồm các loài thú móng vuốt hoặc móng sắc, như mèo, chó loài gặm nhấm.)
  • (Thuật ngữ phân lớp móng vuốt hiếm khi được sử dụng trong phân loại hiện đại, nhưng giúp hiểu cách phân loại lịch sử của động vật .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ "unguiculata" thường xuất hiện trong văn bản cổ điển về phân loại động vật, đối lập với "ungulata" (động vật móng guốc). không được dùng phổ biến trong sinh học hiện đại do sự phát triển của hệ thống phân loại phát sinh loài (phylogenetic classification).
  • (Phân lớp móng vuốt từng được coi một phân nhóm chính của lớp thú, nhưng cách phân loại này đã được thay thế bởi các nghiên cứu di truyền chính xác hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Ungulate (danh từ): động vật móng guốc ( dụ: ngựa, , hươu).
    • Ungulates are a separate group from unguiculata in old classifications. (Động vật móng guốc một nhóm riêng biệt so với phân lớp móng vuốt trong các phân loại .)
  • Ungual (tính từ): liên quan đến móng hoặc vuốt.
    • The ungual structures of unguiculata are adapted for grasping or tearing. (Cấu trúc móng của phân lớp móng vuốt được thích nghi để bám hoặc .)
Từ đồng nghĩa
  • Clawed mammals: thú móng vuốt (mô tả tương tự nhưng không chính thức).
  • Nail-bearing mammals: thú móng sắc (mô tả dựa trên đặc điểm móng).
Các cụm từ liên quan
  • Division of Mammalia: phân nhóm của lớp thú.
    • The unguiculata were a division of Mammalia in the 19th century. (Phân lớp móng vuốt một phân nhóm của lớp thú vào thế kỷ 19.)
  • Contrasted with ungulata: đối lập với động vật móng guốc.
    • Unguiculata are contrasted with ungulata based on their clawed toes. (Phân lớp móng vuốt đối lập với động vật móng guốc dựa trên ngón chân móng vuốt.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ thông dụng liên quan trực tiếp đến "unguiculata" do đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Từ gần giống