unguiferous

/ʌɳ'gwifərəs/
Học thuật
Thân thiện
unguiferous

The sloth is an unguiferous mammal that climbs trees.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • móng: Thuật ngữ chuyên ngành động vật học dùng để mô tả một loài động vật móng. Từ này chỉ đơn thuần nêu lên đặc điểm tồn tại của móng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Horses and cows are unguiferous animals. (Ngựa những động vật móng.)
    • The unguiferous structure of the deer's foot helps it run swiftly. (Cấu trúc móngchân con hươu giúp chạy nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản học thuật: Từ này hầu như chỉ xuất hiện trong các tài liệu khoa học, sách giáo khoa về động vật học hoặc giải phẫu học so sánh để phân loại hoặc mô tả đặc điểm cơ thể.
    • The fossil record suggests the early ancestor was already unguiferous. (Hồ sơ hóa thạch cho thấy tổ tiên thời kỳ đầu đã móng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ungulate (danh từ): Động vật móng guốc, chỉ nhóm động vật đi bằng đầu ngón chân được bọc bởi móng guốc.
    • Deer and rhinoceroses are both ungulates. (Hươu tê giác đều động vật móng guốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Hoofed (tính từ): móng guốc. (Từ này phổ biến dễ hiểu hơn trong cả ngữ cảnh thông thường học thuật).
    • The hoofed animals gathered at the watering hole. (Những con vật móng guốc tụ tậphố nước.)
Lưu ý
  • Mức độ phổ biến: "Unguiferous" một từ rất hiếm gặp, mang tính chuyên môn cao. Trong hầu hết các trường hợp, người ta sử dụng "hoofed" hoặc cụm từ "having hooves" để thay thế.
  • Phạm vi sử dụng: Từ này chỉ mô tả đặc điểm " móng", không phân biệt hình dạng móng ( dụ: móng guốc chẻ hay không chẻ).
unguiferous

The sloth is an unguiferous mammal that climbs trees.

tính từ
  1. (động vật học) móng