unguiform
/'ʌɳgwifɔ:m/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hình móng: Mô tả một vật thể có hình dạng giống như một cái móng, đặc biệt là móng vuốt hoặc móng tay.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The fossil showed an unguiform structure at the tip of the limb. (Hóa thạch cho thấy một cấu trúc hình móng ở đầu chi.)
- Some tools used by early humans had unguiform edges. (Một số công cụ được người tiền sử sử dụng có các cạnh hình móng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong giải phẫu học: Dùng để mô tả các phần xương hoặc sụn có hình dáng cong, nhọn tương tự móng vuốt.
- The unguiform process of the bone was clearly visible in the X-ray. (Mấu xương hình móng có thể thấy rõ trên phim X-quang.)
Biến thể và từ gần giống
- Ungual (adj): (thuộc) móng, liên quan đến móng hoặc vuốt.
- Unguis (n): (danh từ khoa học) móng, vuốt.
Từ đồng nghĩa
- Claw-shaped: có hình móng vuốt.
- Nail-shaped: có hình móng tay.
tính từ
- (động vật học) hình móng