ungum
/'ʌn'gʌm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Bóc ra, mở ra: Hành động tách rời hoặc mở một vật đã bị dính lại bằng keo, hồ hoặc chất kết dính tương tự.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy cẩn thận bóc chiếc phong bì đã dán kín để đọc lá thư mà không làm rách nó.)
- (Công việc của nhà phục chế là gỡ những con tem cũ đã dính chặt vào tài liệu để phục hồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To ungum something carefully": Gỡ/bóc một thứ gì đó một cách cẩn thận, thường để tránh làm hư hỏng vật bên dưới hoặc chính vật cần gỡ.
- Using a little heat can help ungum the label carefully. (Sử dụng một chút nhiệt có thể giúp bóc nhãn ra một cách cẩn thận.)
Biến thể và từ gần giống
- Ungummed (tính từ): Chưa được dán keo, không có keo dính.
- These are ungummed envelopes, you need to moisten the flap to seal them. (Đây là những phong bì chưa dán keo, bạn cần làm ẩm phần nắp để dán chúng lại.)
- Degum (động từ): Loại bỏ chất gôm, keo (thường dùng trong quy trình công nghiệp hoặc chế biến).
- Unstick (động từ): Làm bong ra, gỡ ra (nghĩa rộng hơn, không chỉ dành cho keo/gum).
Từ đồng nghĩa
- Unstick: Làm bong ra, gỡ ra.
- Detach: Tách rời, tháo rời.
- Peel off: Bóc ra, lột ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này ít khi kết hợp thành cụm động từ cố định. Hành động thường được mô tả trực tiếp bằng động từ "ungum").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ungum").
ngoại động từ
- bóc ra, mở ra