unguéal

Học thuật
Thân thiện
unguéal

L'ongle est une structure unguéale qui protège le bout des doigts.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) móng (tay, chân): Từ này mô tả những liên quan đến móng tay hoặc móng chân, thường được sử dụng trong ngữ cảnh giải phẫu học hoặc y học.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La plaque unguéale est la partie dure qui protège le bout des doigts. (Móng tayphần cứng bảo vệ đầu ngón tay.)
    • Une infection unguéale peut être douloureuse. (Nhiễm trùng móng có thể gây đau đớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Substance unguéale": Chất móng, chỉ vật chất cấu tạo nên móng.
    • La kératine est le principal composant de la substance unguéale. (Keratin là thành phần chính của chất móng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ongle (danh từ): Móng tay, móng chân.
    • Elle se lime les ongles. ( ấy giũa móng tay của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • De l'ongle: (Thuộc) về móng. (Cụm từ mô tả tương tự, ít dùng trong văn phong khoa học hơn).
unguéal

L'ongle est une structure unguéale qui protège le bout des doigts.

tính từ
  1. (giải phẫu) (thuộc) móng (tay, chân)
    • Substance unguéale
      chất móng

Từ gần giống