unhackneyed
/'ʌn'hæknid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không nhàm, không sáo: Chỉ điều gì đó mới mẻ, tươi mới, không bị dùng quá nhiều đến mức trở nên cũ kỹ, nhàm chán hoặc sáo rỗng. Nó miêu tả sự độc đáo và không theo lối mòn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The author's unhackneyed approach to storytelling captivated the critics. (Cách tiếp cận không sáo mòn của tác giả trong việc kể chuyện đã thu hút các nhà phê bình.)
- We are looking for unhackneyed ideas for the new advertising campaign. (Chúng tôi đang tìm kiếm những ý tưởng không nhàm chán cho chiến dịch quảng cáo mới.)
- Her unhackneyed perspective on the old problem offered a fresh solution. (Góc nhìn không sáo rỗng của cô ấy về vấn đề cũ đã đưa ra một giải pháp mới mẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unhackneyed originality": sự độc đáo không sáo mòn.
- The artist was praised for his unhackneyed originality. (Nghệ sĩ được khen ngợi vì sự độc đáo không sáo mòn của mình.)
"unhackneyed style": phong cách không nhàm chán.
- The designer is known for her unhackneyed style. (Nhà thiết kế được biết đến với phong cách không nhàm chán của bà.)
Biến thể và từ gần giống
Hackneyed (adj): sáo rỗng, nhàm chán (trái nghĩa trực tiếp).
- The speech was full of hackneyed phrases. (Bài phát biểu đầy những cụm từ sáo rỗng.)
Fresh (adj): tươi mới, mới mẻ.
- Original (adj): nguyên bản, độc đáo.
- Novel (adj): mới lạ.
Từ đồng nghĩa
- Fresh: tươi mới.
- Original: độc đáo, nguyên bản.
- Novel: mới lạ.
- Innovative: đổi mới, sáng tạo.
- Unconventional: không theo quy ước, khác thường.
Từ trái nghĩa
- Hackneyed: sáo rỗng, nhàm chán.
- Clichéd: sáo ngữ, rập khuôn.
- Trite: tầm thường, cũ rích.
- Stale: cũ kỹ, không còn mới mẻ.
- Overused: bị dùng quá nhiều.
tính từ
- không nhàm, không sáo