unhaft
/'ʌn'hɑ:ft/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Tháo cán ra, tháo phần tay cầm ra: Hành động tách rời phần lưỡi hoặc phần hoạt động chính của một công cụ (như rìu, búa, dao) ra khỏi phần cán hoặc tay cầm của nó.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The blacksmith will unhaft the old axe to replace its handle. (Người thợ rèn sẽ tháo cán ra khỏi chiếc rìu cũ để thay tay cầm mới.)
- To repair the knife properly, you must first unhaft it. (Để sửa con dao này đúng cách, trước tiên bạn phải tháo cán của nó ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc bảo tồn: Động từ này thường xuất hiện trong các văn bản mô tả quy trình bảo quản, phục chế vũ khí hoặc công cụ cổ.
- The museum conservator carefully unhafted the ancient spear for analysis. (Chuyên viên bảo tồn của bảo tàng đã cẩn thận tháo cán ra khỏi ngọn giáo cổ để phân tích.)
Biến thể và từ gần giống
- Haft (danh từ): Cán, tay cầm (của công cụ, vũ khí).
- Haft (ngoại động từ): Lắp cán vào, gắn tay cầm vào.
- Unhilt (ngoại động từ): Tháo chuôi kiếm/dao ra. (Từ gần nghĩa, dùng riêng cho kiếm, dao găm).
Từ đồng nghĩa
- Disassemble the handle from: Tháo rời tay cầm khỏi.
- Remove the haft from: Lấy cán ra khỏi.
Từ trái nghĩa
- Haft (động từ): Lắp cán vào.
- Hilt (động từ): Lắp chuôi vào.
- Assemble: Lắp ráp.
ngoại động từ
- tháo cán ra