unhair

/'ʌn'heə/
Học thuật
Thân thiện
unhair

A worker unhaired the animal hide in the tannery.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Làm cho rụng lông; cạo lông (trên da để thuộc): Hành động loại bỏ lông hoặc lông ra khỏi một bề mặt, đặc biệt từ da động vật trong quá trình chuẩn bị để thuộc da.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The workers will unhair the animal skins before tanning. (Các công nhân sẽ cạo lông trên da động vật trước khi thuộc.)
    • This chemical solution helps to unhair the hide efficiently. (Dung dịch hóa học này giúp làm rụng lông trên tấm da một cách hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to unhair a hide": cạo lông một tấm da (thuật ngữ chuyên ngành trong công nghiệp thuộc da).
    • The traditional method to unhair a hide involves using lime. (Phương pháp truyền thống để cạo lông da bao gồm việc sử dụng vôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Unhaired (adj): đã được cạo lông.

    • The unhaired leather is ready for the next stage. (Miếng da đã được cạo lông sẵn sàng cho giai đoạn tiếp theo.)
  • Hair removal (n): sự tẩy lông, sự loại bỏ lông (cụm từ chung hơn, không chỉ trong thuộc da).

    • Laser hair removal is a popular cosmetic procedure. (Tẩy lông bằng laser một thủ thuật thẩm mỹ phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Dehair: cạo lông, làm rụng lông (từ đồng nghĩa trực tiếp, cùng dùng trong ngữ cảnh thuộc da).
  • Depilate: tẩy lông, làm rụng lông (thường dùng trong ngữ cảnh y học hoặc thẩm mỹ trên cơ thể người).
Từ trái nghĩa
  • Hair: mọc lông, phủ lông.
  • Fur: phủ lông (dày như lông thú).
unhair

A worker unhaired the animal hide in the tannery.

ngoại động từ
  1. làm cho rụng lông; cạo lông (da để thuộc)