unharvested
/'ʌn'hɑ:vistid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chưa được thu hoạch, không được gặt hái: Dùng để mô tả cây trồng, hoa màu hoặc sản phẩm nông nghiệp vẫn còn ở trên đồng ruộng, chưa được thu gom sau khi đã đến mùa thu hoạch.
- Bị bỏ mặc, không được thu lượm: Có thể chỉ những thứ đáng lẽ phải được thu thập nhưng vì lý do nào đó mà bị bỏ lại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The unharvested wheat swayed in the autumn wind. (Lúa mì chưa được gặt đung đưa trong gió thu.)
- Due to the sudden storm, the fruit remained unharvested and rotted on the trees. (Do cơn bão bất ngờ, trái cây vẫn chưa được thu hoạch và thối rữa trên cây.)
- The field of unharvested corn attracted many birds. (Cánh đồng ngô chưa thu hoạch thu hút rất nhiều chim.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to leave something unharvested": để cái gì đó không được thu hoạch.
- The farmer decided to leave a portion of the crop unharvested for the wildlife. (Người nông dân quyết định để lại một phần mùa màng không thu hoạch cho các loài động vật hoang dã.)
"unharvested potential": tiềm năng chưa được khai thác (nghĩa ẩn dụ).
- The young athlete's unharvested talent was evident to all the coaches. (Tài năng chưa được khai thác của vận động viên trẻ là điều hiển nhiên đối với tất cả các huấn luyện viên.)
Biến thể và từ gần giống
Harvest (động từ/danh từ): thu hoạch / vụ mùa.
- They will harvest the rice next week. (Họ sẽ thu hoạch lúa vào tuần tới.)
Unreaped (tính từ): chưa được gặt (gần nghĩa, thường dùng cho ngũ cốc).
- The unreaped barley field was a golden sea. (Cánh đồng lúa mạch chưa gặt là một biển vàng.)
Từ đồng nghĩa
- Ungathered: chưa được thu gom.
- Uncollected: chưa được thu thập.
- Left in the field: bị bỏ lại trên đồng.
Từ trái nghĩa
- Harvested: đã được thu hoạch.
- Gathered: đã được thu gom.
- Collected: đã được thu thập.