unhasp
/'ʌn'hɑ:sp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Mở khoá móc ra: Hành động mở một cái móc, chốt hoặc khóa (thường là loại có móc) để giải phóng thứ gì đó đang bị giữ lại.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- He unhasped the gate to let the visitors in. (Anh ấy mở khoá móc cổng để cho khách vào.)
- She carefully unhasped the old chest to see what was inside. (Cô ấy cẩn thận mở khoá móc chiếc rương cũ để xem bên trong có gì.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to unhasp a lock": mở một ổ khóa loại móc.
- The sailor unhasped the lock on the sea chest. (Người thủy thủ mở ổ khóa móc trên chiếc rương hải hồ.)
- "to unhasp a window": mở chốt cửa sổ (loại có móc).
- I had to unhasp the window to get some fresh air. (Tôi phải mở chốt cửa sổ ra để lấy chút không khí trong lành.)
Biến thể và từ gần giống
- Hasp (danh từ): cái móc, chốt (thường đi kèm với khóa hoặc then cài).
- The hasp on the door was rusty. (Cái móc trên cửa đã bị gỉ.)
- Unlatch (động từ): mở then cài, mở chốt (nghĩa tương tự nhưng không nhất thiết là loại có móc).
Từ đồng nghĩa
- Unfasten: mở, tháo, cởi (một vật cố định).
- Unlock: mở khóa.
- Unclasp: mở móc, tháo cái kẹp.
Từ trái nghĩa
- Hasp (động từ): khoá móc lại, đóng móc lại.
- Fasten: đóng lại, cố định lại.
- Lock: khóa lại.
ngoại động từ
- mở khoá móc ra