unhelpfully

unhelpfully

He stood by unhelpfully while the others tried to solve the problem.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách không giúp ích, không hữu ích, hoặc theo cách gây cản trở, khó chịu cho người khác.

dụ sử dụng
  • (Anh ta đứng nhìn một cách vô ích trong khi ngôi nhà cháy rụi.)
  • ( ấy đã gợi ý một cách vô bổ rằng chúng tôi hãy thử một con đường hoàn toàn khác khi chúng tôi đã bị lạc.)
  • (Cuốn sách hướng dẫn được viết một cách không hữu ích, với các sơ đồ gây nhầm lẫn không hướng dẫn rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To act unhelpfully": hành xử theo cách không hỗ trợ, thường mang ý chỉ trích.

    • Instead of offering assistance, the receptionist acted unhelpfully, ignoring our questions. (Thay vì hỗ trợ, nhân viên lễ tân đã hành xử một cách không hữu ích, phớt lờ các câu hỏi của chúng tôi.)
  • "Unhelpfully vague": mơ hồ một cách vô ích (dùng để mô tả thông tin hoặc lời khuyên).

    • The teacher's feedback was unhelpfully vague, leaving the student unsure how to improve. (Phản hồi của giáo viên mơ hồ một cách vô ích, khiến học sinh không biết cách cải thiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Unhelpful (tính từ): không giúp ích, không hữu ích.
    • His unhelpful attitude made the situation worse. (Thái độ không hữu ích của anh ta khiến tình hình tồi tệ hơn.)
  • Helpfully (trạng từ): một cách hữu ích (trái nghĩa với "unhelpfully").
    • She helpfully explained the instructions again. ( ấy đã giải thích lại hướng dẫn một cách hữu ích.)
Từ đồng nghĩa
  • Inutilement (từ mượn tiếng Pháp, ít dùng): một cách vô ích.
  • Inutilmente (từ mượn tiếng Ý, rất hiếm dùng trong tiếng Anh): một cách vô ích.
  • Counterproductively: một cách phản tác dụng (nhấn mạnh việc gây ra hậu quả xấu hơn chỉ đơn thuần không giúp ích).
    • His comments were counterproductively critical, demotivating the team. (Những bình luận của anh ta mang tính chỉ trích phản tác dụng, làm mất động lực của cả nhóm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "unhelpfully". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như:
    • To respond unhelpfully: trả lời một cách không hữu ích.
      • The customer service agent responded unhelpfully to my complaint. (Nhân viên dịch vụ khách hàng đã trả lời một cách không hữu ích khi tôi khiếu nại.)
    • To behave unhelpfully: cư xử một cách không hữu ích.
      • The children behaved unhelpfully during the group project. (Bọn trẻ cư xử một cách không hữu ích trong suốt dự án nhóm.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp chứa "unhelpfully". Tuy nhiên, ý nghĩa của từ này thường xuất hiện trong các thành ngữ như:
    • "More trouble than help": gây rắc rối hơn giúp ích.
      • His unhelpfully detailed explanation was more trouble than help. (Lời giải thích chi tiết một cách vô ích của anh ta gây rắc rối hơn giúp ích.)
    • "A hindrance rather than a help": một trở ngại thay vì một sự giúp đỡ.
      • Her unhelpfully slow typing was a hindrance rather than a help in the office. (Việc chậm một cách vô ích của ấy một trở ngại thay vì một sự giúp đỡ trong văn phòng.)