unhelpful
/'ʌn'helpful/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không giúp ích, không có tác dụng: Mô tả một người, hành động, lời khuyên hoặc thông tin không mang lại sự hỗ trợ, lợi ích hoặc không giúp giải quyết vấn đề.
- Vô ích, vô bổ: Chỉ sự vật, sự việc không có giá trị thực tiễn hoặc không đóng góp vào mục tiêu mong muốn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His comments were completely unhelpful. (Những bình luận của anh ấy hoàn toàn vô ích.)
- The map was confusing and unhelpful. (Tấm bản đồ đó gây bối rối và không có tác dụng gì.)
- She gave an unhelpful shrug when I asked for directions. (Cô ấy nhún vai một cách vô ích khi tôi hỏi đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be singularly unhelpful": đặc biệt vô ích, vô dụng một cách đáng chú ý.
- The customer service was singularly unhelpful. (Dịch vụ chăm sóc khách hàng đặc biệt vô dụng.)
- "to prove unhelpful": tỏ ra không có ích.
- The old data proved unhelpful for the new analysis. (Dữ liệu cũ tỏ ra vô ích cho phân tích mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Unhelpfully (phó từ): một cách vô ích.
- He unhelpfully suggested I look it up myself. (Anh ta vô ích đề nghị tôi tự tra cứu lấy.)
- Unhelpfulness (danh từ): sự vô ích, tính chất không giúp ích.
- The unhelpfulness of the guidebook frustrated the tourists. (Sự vô ích của cuốn sách hướng dẫn làm các du khách bực bội.)
Từ đồng nghĩa
- Useless: vô dụng.
- Ineffective: không hiệu quả.
- Uncooperative: không hợp tác (khi nói về thái độ).
- Unproductive: không sinh lợi, không có kết quả.
Từ trái nghĩa
- Helpful: hữu ích, có ích.
- Useful: có ích, dùng được.
- Supportive: hỗ trợ, ủng hộ.
- Constructive: mang tính xây dựng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ trực tiếp được hình thành từ "unhelpful".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "unhelpful".)
tính từ
- không giúp đỡ gì được; không có tác dụng, vô ích, vô bổ, vô hiệu