unhemmed

/'ʌn'hemd/
Học thuật
Thân thiện
unhemmed

The tailor examines the unhemmed edge of the fabric.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không viền, không được viền: Mô tả một mảnh vải, quần áo hoặc vật liệu dệt may mà các cạnh hoặc mép của chưa được xử lý bằng đường may (gọi là đường viền) để chống tưa sợi tạo vẻ hoàn thiện. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh may mặc thời trang.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She bought unhemmed fabric to make her own curtains. ( ấy mua vải chưa viền để tự may rèm cửa.)
    • The jeans were sold with unhemmed cuffs so the buyer could adjust the length. (Chiếc quần jean được bán với phần gấu quần chưa viền để người mua có thể điều chỉnh độ dài.)
    • An unhemmed edge will fray over time. (Một mép vải không viền sẽ bị tưa theo thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Unhemmed and raw": Một cách diễn đạt nhấn mạnh trạng thái thô, chưa qua xử lý, chưa hoàn thiện của mép vải, đôi khi được dùng một cách ẩn dụ.
    • The designer's collection featured unhemmed and raw edges for a deconstructed look. (Bộ sưu tập của nhà thiết kế những đường mép không viền thô mộc để tạo vẻ ngoài phá cách.)
Biến thể từ gần giống
  • Hem (động từ): Viền, may gấu (quần áo).
    • I need to hem this skirt. (Tôi cần viền chiếc váy này.)
  • Hem (danh từ): Đường viền, gấu (của quần áo).
    • The hem of her dress is embroidered. (Gấu váy của ấy được thêu.)
  • Raw edge (cụm danh từ): Mép vải thô, chưa xử lý (đồng nghĩa với khái niệm "unhemmed edge").
    • She sewed a zigzag stitch along the raw edge to prevent fraying. ( ấy may một đường ziczac dọc theo mép vải thô để chống tưa sợi.)
Từ đồng nghĩa
  • Unfinished (edge): (Mép) chưa hoàn thiện.
  • Raw (edge): (Mép) thô, chưa xử lý.
  • Untrimmed: Chưa được cắt tỉa, xén mép (có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự).
Từ trái nghĩa
  • Hemmed: Đã được viền.
  • Finished (edge): (Mép) đã hoàn thiện.
  • Bound (edge): (Mép) đã được bọc viền.
unhemmed

The tailor examines the unhemmed edge of the fabric.

tính từ
  1. không viền