unheroic

/'ʌnhi'rouik/
Học thuật
Thân thiện
unheroic

He made an unheroic decision to retreat from the challenge.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không anh hùng, không phẩm chất anh hùng: Mô tả một người, hành động hoặc đặc điểm thiếu sự dũng cảm, cao thượng, hoặc những phẩm chất phi thường thường gắn liền với hình tượng anh hùng.
    • Tầm thường, nhút nhát: Chỉ một cách sống hoặc hành vi bình thường, thiếu sự nổi bật hoặc sẵn sàng đương đầu với thử thách.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His unheroic decision to flee saved his life, but cost him his honor. (Quyết định không anh hùng của anh ta bỏ chạy đã cứu mạng anh ta, nhưng khiến anh ta đánh mất danh dự.)
    • The film portrays the king in a very unheroic light, focusing on his doubts and fears. (Bộ phim khắc họa vị vua dưới một góc nhìn rất không anh hùng, tập trung vào những nghi ngờ nỗi sợ của ông.)
    • She led a quiet, unheroic life, dedicated to her family. ( ấy đã sống một cuộc đời bình lặng, không anh hùng, cống hiến cho gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unheroic realism": chủ nghĩa hiện thực không anh hùng (một phong cách nghệ thuật hoặc văn học mô tả cuộc sống một cách chân thực, bình thường, không lý tưởng hóa).
    • The novel is celebrated for its unheroic realism, depicting the mundane struggles of ordinary people. (Cuốn tiểu thuyết được ca ngợi chủ nghĩa hiện thực không anh hùng, mô tả những cuộc vật lộn tầm thường của người bình thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Unheroically (trạng từ): một cách không anh hùng.
    • He unheroically hid behind the door during the confrontation. (Anh ta một cách không anh hùng đã trốn sau cánh cửa trong cuộc đối đầu.)
  • Non-heroic (tính từ): không anh hùng (nghĩa tương tự, ít phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Cowardly: hèn nhát, nhút nhát.
  • Ordinary: bình thường, tầm thường.
  • Timid: rụt rè, nhút nhát.
Từ trái nghĩa
  • Heroic: anh hùng, dũng cảm.
  • Brave: can đảm.
  • Valiant: dũng cảm, hào hùng.
Thành ngữ liên quan
  • To lead an unheroic existence: sống một cuộc sống bình thường, không nổi bật hay phi thường.
    • After the war, many soldiers returned home to lead quiet, unheroic existences. (Sau chiến tranh, nhiều người lính trở về nhà để sống những cuộc sống yên bình, không anh hùng.)
unheroic

He made an unheroic decision to retreat from the challenge.

tính từ
  1. không anh hùng