unhesitating

/ʌn'heziteitiɳ/
Học thuật
Thân thiện
unhesitating

He gave an unhesitating nod of agreement.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không do dự, không lưỡng lự: Hành động hoặc quyết định được thực hiện ngay lập tức, không sự chần chừ hay nghi ngờ.
    • Quả quyết, dứt khoát: Thể hiện sự chắc chắn kiên định trong thái độ hoặc lời nói.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She gave her unhesitating support to the project. ( ấy đã dành sự ủng hộ không do dự cho dự án.)
    • His unhesitating answer showed he was confident. (Câu trả lời dứt khoát của anh ấy cho thấy anh ấy rất tự tin.)
    • The soldier followed the order with unhesitating obedience. (Người lính tuân theo mệnh lệnh với sự vâng lời không chút lưỡng lự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unhesitating faith": niềm tin tuyệt đối, không chút nghi ngờ.

    • He had unhesitating faith in his team's ability. (Anh ấy niềm tin tuyệt đối vào khả năng của đội mình.)
  • "unhesitating courage": lòng dũng cảm tức thời, không do dự.

    • The firefighter showed unhesitating courage when he ran into the burning building. (Người lính cứu hỏa đã thể hiện lòng dũng cảm tức thời khi lao vào tòa nhà đang cháy.)
Biến thể từ gần giống
  • Unhesitatingly (trạng từ): một cách không do dự.
    • She agreed unhesitatingly to help. ( ấy đồng ý giúp đỡ một cách không chút do dự.)
Từ đồng nghĩa
  • Immediate: tức thì, ngay lập tức.
  • Resolute: kiên quyết, quả quyết.
  • Decisive: dứt khoát, tính quyết định.
Từ trái nghĩa
  • Hesitant: do dự, ngập ngừng.
  • Uncertain: không chắc chắn, lưỡng lự.
  • Dubious: nghi ngờ, đáng ngờ.
unhesitating

He gave an unhesitating nod of agreement.

tính từ
  1. không lưỡng lự, không do dự; quả quyết, nhất định

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự