unhidden
/'ʌn'hidn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không bị giấu đi, không bị che khuất: Trạng thái của một thứ gì đó hoàn toàn có thể nhìn thấy, không bị ẩn giấu hoặc che đậy.
- Rõ ràng, hiển nhiên: Một sự thật, cảm xúc hoặc ý định được thể hiện một cách công khai, không cố gắng giữ bí mật.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The unhidden camera captured everything. (Chiếc máy quay không bị che khuất đã ghi lại mọi thứ.)
- Her unhidden disappointment was clear to everyone in the room. (Sự thất vọng không giấu giếm của cô ấy đã rõ ràng với mọi người trong phòng.)
- The document was left unhidden on the desk. (Tài liệu được để không giấu giếm trên bàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Unhidden truth": sự thật không bị che giấu, sự thật hiển nhiên.
- He finally spoke the unhidden truth about the incident. (Cuối cùng anh ấy đã nói ra sự thật không che giấu về vụ việc.)
"Unhidden agenda": ý đồ/mục đích công khai, không giấu giếm (thường dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc kinh doanh).
- The company's unhidden agenda is to dominate the market. (Ý đồ công khai không giấu giếm của công ty là thống trị thị trường.)
Biến thể và từ gần giống
Unhide (động từ): làm cho hiện ra, bỏ che giấu (đặc biệt trong ngữ cảnh máy tính).
- You can unhide the file by changing its settings. (Bạn có thể làm hiện tập tin bằng cách thay đổi cài đặt của nó.)
Revealed (tính từ): được tiết lộ, được phơi bày.
- Exposed (tính từ): bị phơi bày, bị lộ ra.
Từ đồng nghĩa
- Visible: có thể nhìn thấy.
- Open: công khai, mở.
- Overt: rõ ràng, không che đậy.
- Unconcealed: không bị che giấu.
Từ trái nghĩa
- Hidden: bị giấu đi, bị che khuất.
- Concealed: bị che giấu.
- Secret: bí mật.
tính từ
- không giấu giếm, không che giấu