unhistorical

/'ʌnhis'tɔrikəl/
Học thuật
Thân thiện
unhistorical

The story is an unhistorical tale about a magical kingdom.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thuộc về lịch sử, không cơ sở lịch sử: Chỉ những điều không xảy ra trong thực tế lịch sử, không được ghi chép hoặc chứng minh bằng bằng chứng lịch sử.
    • Chỉ chuyện cổ tích, hư cấu: Chỉ những câu chuyện, niềm tin hoặc mô tả mang tính tưởng tượng, truyền thuyết hơn sự thật lịch sử.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The film was criticized for its unhistorical portrayal of the king. (Bộ phim bị chỉ trích cách miêu tả vị vua không cơ sở lịch sử.)
    • That claim about ancient aliens is completely unhistorical. (Tuyên bố đó về người ngoài hành tinh cổ đại hoàn toàn chỉ chuyện cổ tích.)
    • We must separate historical facts from unhistorical legends. (Chúng ta phải tách biệt sự thật lịch sử với những truyền thuyết không thuộc về lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unhistorical thinking": tư duy phi lịch sử, cách suy nghĩ bỏ qua bối cảnh sự phát triển lịch sử.

    • Judging past societies by modern standards is a form of unhistorical thinking. (Đánh giá các xã hội trong quá khứ bằng tiêu chuẩn hiện đại một dạng tư duy phi lịch sử.)
  • "an unhistorical account": một bản tường thuật/báo cáo không dựa trên lịch sử.

    • The book provides an entertaining but largely unhistorical account of the events. (Cuốn sách đưa ra một bản tường thuật giải trí nhưng phần lớn không dựa trên lịch sử về các sự kiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Historically inaccurate: không chính xác về mặt lịch sử (cụm từ gần nghĩa).
  • Ahistorical (tính từ): phi lịch sử, không xem xét đến yếu tố lịch sử (thường dùng để chỉ phương pháp hoặc quan điểm bỏ qua bối cảnh lịch sử).
Từ đồng nghĩa
  • Non-historical: không mang tính lịch sử.
  • Legendary: mang tính huyền thoại.
  • Mythical: mang tính thần thoại, hư cấu.
Từ trái nghĩa
  • Historical: thuộc về lịch sử, thật trong lịch sử.
  • Factual: dựa trên sự thật, thật.
unhistorical

The story is an unhistorical tale about a magical kingdom.

tính từ
  1. không thuộc về lịch sử, không trong lịch sử, chỉ chuyện cổ tích