unhouse

/'ʌn'hauz/
Học thuật
Thân thiện
unhouse

A family is sadly leaving their home after being unhoused.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Đuổi ra khỏi nhà, làm mất chỗ: Hành động khiến ai đó phải rời khỏi nhà ở hoặc nơi trú của họ, thường một cách cưỡng chế hoặc do hoàn cảnh tác động.
    • Lấy mất chỗ ẩn náu, tước đi nơi trú ẩn: Hành động phá hủy hoặc loại bỏ nơi trú ẩn, che chở của ai đó hoặc cái đó.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The natural disaster unhoused thousands of families. (Thảm họa thiên nhiên đã khiến hàng ngàn gia đình mất nhà cửa.)
    • The developer's plans threaten to unhouse the elderly residents of the street. (Kế hoạch của chủ đầu đe dọa sẽ đuổi những cư dân cao tuổi trên phố ra khỏi nhà của họ.)
    • The storm unhoused many birds, destroying their nests. (Cơn bão đã lấy mất chỗ ẩn náu của nhiều con chim, phá hủy tổ của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dạng bị động (to be unhoused): được dùng để mô tả tình trạng của người hoặc vật đã bị mất nhà cửa/nơi trú ẩn.
    • After the fire, dozens of people were left unhoused. (Sau vụ hỏa hoạn, hàng chục người rơi vào cảnh không nhà cửa.)
    • The unhoused population in the city has increased. (Dân số không nhà ở trong thành phố đã tăng lên.)
Biến thể từ gần giống
  • Unhoused (tính từ/ phân từ quá khứ): mô tả tình trạng không nhà ở, vô gia cư.
    • Charities are providing aid to unhoused families. (Các tổ chức từ thiện đang cung cấp viện trợ cho những gia đình không nhà ở.)
  • Houseless (tính từ): không nhà, vô gia cư (nghĩa tương tự "unhoused").
  • Displace (động từ): di dời, làm trật chỗ (nghĩa rộng hơn, có thể áp dụng cho người hoặc vật).
  • Evict (động từ): trục xuất, đuổi ra khỏi nhà (thường do pháp luật hoặc chủ nhà thực hiện).
Từ đồng nghĩa
  • Dispossess: tước đoạt tài sản, đuổi ra khỏi nhà.
  • Render homeless: khiến ai đó trở nêngia cư.
  • Uproot: nhổ bật gốc, buộc phải rời khỏi nơiquen thuộc.
Lưu ý sử dụng
  • "Unhouse" một từ tương đối trang trọng ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày. Trong ngữ cảnh thông thường, người ta thường dùng các cụm như "make homeless" hoặc "force out of their home".
  • Từ này thường xuất hiện trong văn viết, báo chí, hoặc các báo cáo về các vấn đề xã hội, thiên tai.
  • Khi dùng như tính từ ("unhoused"), được coi một thuật ngữ thay thế nhạy cảm hơn tôn trọng hơn cho từ "homeless" (vô gia cư) trong một số ngữ cảnh.
unhouse

A family is sadly leaving their home after being unhoused.

ngoại động từ
  1. đuổi ra khỏi nhà, lấy mất chỗ ẩn náu