unhumanize

/'ʌn'hju:mənaiz/
Học thuật
Thân thiện
unhumanize

A cruel ruler's policies unhumanize the population.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Làm mất lòng nhân đạo, làm mất tính người: Hành động khiến một người hoặc một nhóm người trở nên tàn nhẫn, vô cảm, hoặc đánh mất những phẩm chất tốt đẹp vốn có của con người như lòng trắc ẩn, sự tử tế.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The brutal conditions of war can unhumanize even the kindest souls. (Những điều kiện tàn khốc của chiến tranh có thể làm mất tính người ngay cả những tâm hồn tử tế nhất.)
    • Propaganda is often used to unhumanize the enemy, making them easier to attack. (Tuyên truyền thường được sử dụng để làm mất lòng nhân đạo của kẻ thù, khiến họ dễ bị tấn công hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to unhumanize someone": làm cho ai đó mất đi tính người.
    • The dictator's regime sought to unhumanize political dissidents. (Chế độ của nhà độc tài tìm cách làm mất tính người của những người bất đồng chính kiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Dehumanize (v): (từ đồng nghĩa gần nhất) làm mất nhân tính, làm mất phẩm giá con người.
    • Slavery is a system designed to dehumanize people. (Chế độ nô lệ một hệ thống được thiết kế để làm mất nhân tính con người.)
  • Unhuman (adj): không phải con người, phi nhân tính.
    • The monster's unhuman strength terrified the villagers. (Sức mạnh phi nhân tính của con quái vật đã khiến dân làng khiếp sợ.)
Từ đồng nghĩa
  • Dehumanize: làm mất nhân tính.
  • Brutalize: làm cho trở nên tàn bạo.
  • Desensitize: làm chocảm, chai sạn.
Lưu ý
  • "Unhumanize" một từ tương đối hiếm gặp. Trong hầu hết các ngữ cảnh, từ "dehumanize" được sử dụng phổ biến hơn với ý nghĩa tương tự.
unhumanize

A cruel ruler's policies unhumanize the population.

ngoại động từ
  1. làm mất lòng nhân đạo
  2. làm mất tính người