unhusk
/'ʌn'hʌsk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Bóc vỏ, lột vỏ; xay (thóc): Hành động loại bỏ lớp vỏ bên ngoài (husk) của một thứ gì đó, thường là ngũ cốc, hạt hoặc quả hạch.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The farmers unhusk the rice before selling it. (Những người nông dân xay thóc trước khi bán.)
- She carefully unhusked the corn. (Cô ấy cẩn thận bóc vỏ ngô.)
- To eat the nut, you must first unhusk it. (Để ăn hạt, bạn phải lột vỏ nó trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to unhusk truth from lies" (nghĩa ẩn dụ): Tách biệt sự thật khỏi những lời dối trá.
- The detective's job is to unhusk the truth from a pile of lies. (Công việc của thám tử là gạn lọc sự thật từ một đống lời nói dối.)
Biến thể và từ gần giống
- Husk (n): Vỏ trấu, vỏ ngoài.
- The husk of the coconut is very hard. (Vỏ ngoài của quả dừa rất cứng.)
- Husk (v): Bóc vỏ, lột vỏ (từ đồng nghĩa trực tiếp với "unhusk").
- They husk corn by hand. (Họ bóc vỏ ngô bằng tay.)
- Shell (v): Tách vỏ (thường dùng cho trứng, đậu phộng, hạt có vỏ cứng).
- Shell the peanuts before eating. (Hãy tách vỏ đậu phộng trước khi ăn.)
Từ đồng nghĩa
- Hull: Bóc vỏ, lột vỏ (đặc biệt cho đậu hoặc hạt).
- Shuck: Bóc vỏ (thường dùng cho ngô, trai, sò).
- Decorticate: Bóc vỏ, lột vỏ (từ chuyên môn hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan