unhusk

/'ʌn'hʌsk/
Học thuật
Thân thiện
unhusk

A farmer unhusks corn in the field.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Bóc vỏ, lột vỏ; xay (thóc): Hành động loại bỏ lớp vỏ bên ngoài (husk) của một thứ đó, thường ngũ cốc, hạt hoặc quả hạch.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The farmers unhusk the rice before selling it. (Những người nông dân xay thóc trước khi bán.)
    • She carefully unhusked the corn. ( ấy cẩn thận bóc vỏ ngô.)
    • To eat the nut, you must first unhusk it. (Để ăn hạt, bạn phải lột vỏ trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to unhusk truth from lies" (nghĩa ẩn dụ): Tách biệt sự thật khỏi những lời dối trá.
    • The detective's job is to unhusk the truth from a pile of lies. (Công việc của thám tử gạn lọc sự thật từ một đống lời nói dối.)
Biến thể từ gần giống
  • Husk (n): Vỏ trấu, vỏ ngoài.
    • The husk of the coconut is very hard. (Vỏ ngoài của quả dừa rất cứng.)
  • Husk (v): Bóc vỏ, lột vỏ (từ đồng nghĩa trực tiếp với "unhusk").
    • They husk corn by hand. (Họ bóc vỏ ngô bằng tay.)
  • Shell (v): Tách vỏ (thường dùng cho trứng, đậu phộng, hạt vỏ cứng).
    • Shell the peanuts before eating. (Hãy tách vỏ đậu phộng trước khi ăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Hull: Bóc vỏ, lột vỏ (đặc biệt cho đậu hoặc hạt).
  • Shuck: Bóc vỏ (thường dùng cho ngô, trai, ).
  • Decorticate: Bóc vỏ, lột vỏ (từ chuyên môn hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
unhusk

A farmer unhusks corn in the field.

ngoại động từ
  1. bóc vỏ, lột vỏ; xây (thóc)