unicorn-fish
/'ju:nikɔ:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cá kỳ lân: Một loài cá biển có một chiếc sừng dài, giống như sừng kỳ lân, mọc ra từ trán. Đây là tên gọi chung cho một số loài cá thuộc chi Naso hoặc họ Acanthuridae, có đặc điểm nổi bật là một mấu xương hoặc sừng trên đầu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We saw a beautiful unicorn-fish while snorkeling in the coral reef. (Chúng tôi đã nhìn thấy một con cá kỳ lân rất đẹp khi lặn với ống thở ở rạn san hô.)
- The unicorn-fish uses its horn for defense and to forage among the corals. (Con cá kỳ lân sử dụng chiếc sừng của nó để tự vệ và kiếm ăn giữa các rạn san hô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh sinh học, "unicorn-fish" thường được dùng để chỉ các loài cá phẫu thuật (surgeonfish) có sừng, đặc biệt là trong các tài liệu về đa dạng sinh học biển.
- The study focused on the population dynamics of the unicorn-fish in the protected marine area. (Nghiên cứu tập trung vào động thái quần thể của loài cá kỳ lân trong khu vực biển được bảo vệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Unicornfish (n): Cách viết liền, cùng nghĩa với "unicorn-fish".
- Unicorn-whale (n): Kỳ lân biển, một tên gọi khác của cá kỳ lân.
- Sea-unicorn (n): Kỳ lân biển, một tên gọi khác của cá kỳ lân.
Từ đồng nghĩa
- Naso tang (n): Tên gọi theo chi khoa học, chỉ các loài cá thuộc chi , thường có sừng.
- Horned surgeonfish (n): Cá phẫu thuật có sừng, mô tả đặc điểm của loài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến với danh từ chỉ loài vật này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "unicorn-fish".)
danh từ
- (thần thoại,thần học) con kỳ lân
- (động vật học) kỳ lân biển ((cũng) unicorn-fish; unicorn-whale; sea-unicorn)