unideal
/'ʌnai'diəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không lý tưởng: Chỉ một tình huống, điều kiện, hoặc đối tượng không đạt được mức độ hoàn hảo, mong muốn hoặc tiêu chuẩn tốt nhất có thể tưởng tượng.
- Kém cỏi, tầm thường: Diễn tả một cái gì đó ở dưới mức trung bình, không có phẩm chất tốt hoặc không xứng đáng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The weather for the picnic was unideal. (Thời tiết cho buổi dã ngoại là không lý tưởng.)
- Living far from work is an unideal situation. (Sống xa nơi làm việc là một tình huống không lý tưởng.)
- He admitted it was an unideal solution, but it was the only one available. (Anh ấy thừa nhận đó là một giải pháp kém cỏi, nhưng đó là lựa chọn duy nhất có sẵn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Far from ideal": Một cụm từ đồng nghĩa nhấn mạnh hơn, có nghĩa là rất xa so với lý tưởng.
- The current arrangement is far from ideal. (Sự sắp xếp hiện tại còn rất xa mới lý tưởng.)
"Less than ideal": Một cách diễn đạt nhẹ nhàng hơn, có nghĩa là không hoàn toàn như mong muốn.
- The test results were less than ideal. (Kết quả kiểm tra là không được như ý.)
Biến thể và từ gần giống
Ideal (adj): lý tưởng, hoàn hảo.
- This is the ideal place for a vacation. (Đây là nơi lý tưởng cho một kỳ nghỉ.)
Non-ideal (adj): không lý tưởng (có nghĩa tương tự "unideal", thường dùng trong văn phong học thuật hoặc kỹ thuật).
- The engine operates under non-ideal conditions. (Động cơ hoạt động trong những điều kiện không lý tưởng.)
Từ đồng nghĩa
- Imperfect: không hoàn hảo.
- Suboptimal: dưới mức tối ưu.
- Unsatisfactory: không thỏa đáng.
- Inadequate: không đầy đủ, không thích hợp.
Từ trái nghĩa
- Ideal: lý tưởng.
- Perfect: hoàn hảo.
- Optimal: tối ưu.
- Excellent: xuất sắc.
tính từ
- không lý tưởng, nôm na, tầm thường, kém cỏi