unidiomatic

/'ʌn,idiə'mætik/
Học thuật
Thân thiện
unidiomatic

An English learner uses an unidiomatic phrase in conversation.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không đúng với cách diễn đạt tự nhiên của một ngôn ngữ: Dùng để mô tả cách sử dụng từ ngữ, cấu trúc câu hoặc cách diễn đạt nghe có vẻ lạ lẫm, không tự nhiên hoặc không phổ biến đối với người bản ngữ của ngôn ngữ đó. không nhất thiết sai ngữ pháp, nhưng lại không phải cách nói hoặc viết thông thường.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The phrase "make a photo" is unidiomatic in English; the correct expression is "take a photo". (Cụm từ "make a photo" không tự nhiên trong tiếng Anh; cách diễn đạt đúng "take a photo".)
    • His translation was grammatically correct but sounded unidiomatic to native speakers. (Bản dịch của anh ấy đúng ngữ pháp nhưng nghe không tự nhiên đối với người bản ngữ.)
    • Avoiding unidiomatic expressions is a key challenge for advanced language learners. (Tránh những cách diễn đạt không tự nhiên một thách thức chính đối với người học ngôn ngữ trình độ cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unidiomatic usage": cách dùng không tự nhiên.

    • The textbook highlighted common unidiomatic usages by Vietnamese learners of English. (Sách giáo khoa đã chỉ ra những cách dùng không tự nhiên phổ biến của người Việt học tiếng Anh.)
  • "sound unidiomatic": nghe có vẻ không tự nhiên.

    • Even with perfect grammar, a sentence can still sound unidiomatic if the word choice is odd. (Ngay cả với ngữ pháp hoàn hảo, một câu vẫn có thể nghe không tự nhiên nếu việc lựa chọn từ ngữ kỳ lạ.)
Biến thể từ gần giống
  • Idiomatic (adj): đúng với cách diễn đạt tự nhiên, thành ngữ.

    • "Break a leg" is an idiomatic expression meaning "good luck". ("Break a leg" một cách diễn đạt thành ngữ có nghĩa "chúc may mắn".)
  • Idiom (n): thành ngữ, cách diễn đạt đặc trưng của một ngôn ngữ.

    • Learning idioms is essential to sound natural in a foreign language. (Học thành ngữ điều cần thiết để nghe tự nhiên trong một ngoại ngữ.)
Từ đồng nghĩa
  • Non-native sounding: nghe có vẻ không phải của người bản ngữ.
  • Awkward (về mặt ngôn ngữ): vụng về, lúng túng (trong cách dùng từ).
  • Unnatural (trong ngữ cảnh ngôn ngữ): không tự nhiên.
Từ trái nghĩa
  • Idiomatic: tự nhiên, đúng thành ngữ.
  • Natural-sounding: nghe tự nhiên.
  • Native-like: giống như người bản ngữ.
unidiomatic

An English learner uses an unidiomatic phrase in conversation.

tính từ
  1. không đúng với đặc tính của một ngôn ngữ
    • unidiomatic English
      tiếng Anh không đúng như của người Anh nói