unidirectionnel
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Một chiều, một hướng: Chỉ một dòng chảy, sự di chuyển, hoặc một tác động chỉ xảy ra theo một hướng duy nhất, không có chiều ngược lại.
- Đơn hướng: Thường dùng trong kỹ thuật để mô tả các thiết bị hoặc hệ thống chỉ hoạt động hoặc truyền tín hiệu theo một hướng cố định.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le trafic est unidirectionnel sur cette rue. (Giao thông trên con phố này là một chiều.)
- C'est un microphone unidirectionnel. (Đó là một chiếc micro đơn hướng.)
- Une relation de communication unidirectionnelle n'est pas efficace. (Một mối quan hệ giao tiếp một chiều thì không hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh khoa học/kỹ thuật: Thường dùng để mô tả tính chất của dòng điện, luồng thông tin, hoặc trường phát sóng.
- Le flux de données est strictement unidirectionnel pour des raisons de sécurité. (Luồng dữ liệu hoàn toàn một chiều vì lý do an ninh.)
Biến thể và từ gần giống
- Unidirectionnalité (danh từ giống cái): Tính chất một chiều, tính đơn hướng.
- L'unidirectionnalité du signal est essentielle pour ce système. (Tính một chiều của tín hiệu là thiết yếu cho hệ thống này.)
Từ đồng nghĩa
- À sens unique: (theo) một chiều (thường dùng cho giao thông).
- Monodirectionnel: (theo) một hướng (ít phổ biến hơn, thường dùng trong vật lý/kỹ thuật).
Từ trái nghĩa
- Bidirectionnel: Hai chiều, hai hướng.
- Multidirectionnel: Đa chiều, đa hướng.
Cụm từ liên quan
- Courant unidirectionnel: Dòng điện một chiều.
- Cette lampe fonctionne avec un courant unidirectionnel. (Chiếc đèn này hoạt động bằng dòng điện một chiều.)
- Antenne unidirectionnelle: Ăng-ten một hướng.
- L'antenne unidirectionnelle capte mieux le signal. (Ăng-ten một hướng bắt tín hiệu tốt hơn.)
tính từ
- (theo) một hướng; (theo) một chiều
- Courant unidirectionneldòng một chiều
- Antenne unidirectionnelleanten một hướng