unifolié
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thực vật học) (Có) một lá: Từ dùng để mô tả một cây hoặc một bộ phận của cây chỉ có một lá duy nhất hoặc mang một lá.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Certaines plantes unifoliées sont très rares. (Một số loài cây có một lá rất hiếm.)
- La tige unifoliée est caractéristique de cette espèce. (Thân cây mang một lá là đặc trưng của loài này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ chuyên môn: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, sách giáo khoa thực vật học hoặc các mô tả phân loại học để chỉ đặc điểm hình thái của thực vật.
- La description botanique précise que les pétioles sont unifoliés. (Mô tả thực vật học chỉ rõ rằng các cuống lá là có một lá.)
Biến thể và từ gần giống
- Unifolié là dạng tính từ giống đực. Dạng giống cái là unifoliée.
- Une feuille unifoliée (Một chiếc lá đơn).
Từ đồng nghĩa
- À une seule feuille: (có) một lá duy nhất. (Đây là cách giải thích nghĩa đen, không phải từ chuyên môn chính xác).
Ghi chú về từ vựng
- Từ này là một thuật ngữ kỹ thuật, được cấu tạo từ tiền tố "uni-" (một, đơn) và gốc từ "folié" (liên quan đến lá). Nó ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
tính từ
- (thực vật học) (có) một lá