unifolié

Học thuật
Thân thiện
unifolié

Unifolié, cette plante ne porte qu'une seule feuille.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thực vật học) () một : Từ dùng để mô tả một cây hoặc một bộ phận của cây chỉ có một duy nhất hoặc mang một .
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Certaines plantes unifoliées sont très rares. (Một số loài cây có một rất hiếm.)
    • La tige unifoliée est caractéristique de cette espèce. (Thân cây mang một đặc trưng của loài này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ chuyên môn: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, sách giáo khoa thực vật học hoặc các mô tả phân loại học để chỉ đặc điểm hình thái của thực vật.
    • La description botanique précise que les pétioles sont unifoliés. (Mô tả thực vật học chỉ rằng các cuống có một .)
Biến thể từ gần giống
  • Unifoliédạng tính từ giống đực. Dạng giống cáiunifoliée.
    • Une feuille unifoliée (Một chiếc lá đơn).
Từ đồng nghĩa
  • À une seule feuille: () một duy nhất. (Đâycách giải thích nghĩa đen, không phải từ chuyên môn chính xác).
Ghi chú về từ vựng
  • Từ nàymột thuật ngữ kỹ thuật, được cấu tạo từ tiền tố "uni-" (một, đơn) gốc từ "folié" (liên quan đến ). ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
unifolié

Unifolié, cette plante ne porte qu'une seule feuille.

tính từ
  1. (thực vật học) () một