uniformisation

Học thuật
Thân thiện
uniformisation

L'uniformisation des programmes scolaires est en cours.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự tương đồng hóa: Hành động hoặc quá trình làm cho các sự vật, hiện tượng, hoặc hệ thống trở nên giống nhau, đồng nhất về hình thức, tính chất hoặc tiêu chuẩn.
    • Sự làm cho đều (một màu...): Hành động làm cho một bề mặt, một khu vực, hoặc một tập hợp trở nên đều đặn, không sự khác biệt, thường về màu sắc, kết cấu hoặc mật độ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'uniformisation des programmes scolaires est un sujet de débat. (Sự tương đồng hóa các chương trình giảng dạymột chủ đề tranh luận.)
    • L'uniformisation des lois à l'échelle européenne est un processus complexe. (Sự tương đồng hóa luật phápquy mô châu Âu là một quá trình phức tạp.)
    • L'uniformisation de la couleur du mur a pris toute la journée. (Việc làm cho màu sắc của bức tường được đều đã mất cả ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Politique d'uniformisation": Chính sách tương đồng hóa.

    • La politique d'uniformisation linguistique a rencontré des résistances. (Chính sách tương đồng hóa ngôn ngữ đã gặp phải sự phản kháng.)
  • "Tendre vers l'uniformisation": xu hướng trở nên tương đồng.

    • Les modes vestimentaires tendent vers une certaine uniformisation. (Thời trang quần áo xu hướng trở nên tương đồngmột mức độ nào đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Uniformiser (động từ): làm cho tương đồng, làm cho đều.

    • Le gouvernement cherche à uniformiser les procédures. (Chính phủ tìm cách làm tương đồng hóa các thủ tục.)
  • Uniforme (tính từ): đồng đều, giống nhau; (danh từ): đồng phục.

    • Une surface uniforme. (Một bề mặt đồng đều.)
    • Porter l'uniforme scolaire. (Mặc đồng phục học sinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Standardisation (sự tiêu chuẩn hóa): Nhấn mạnh việc áp dụng một tiêu chuẩn chung.
  • Homogénéisation (sự đồng nhất hóa): Nhấn mạnh việc tạo ra một khối đồng nhất, không sự khác biệt bên trong.
Từ trái nghĩa
  • Diversification (sự đa dạng hóa).
  • Différenciation (sự phân biệt hóa, sự làm cho khác biệt).
  • Variation (sự thay đổi, sự biến thiên).
uniformisation

L'uniformisation des programmes scolaires est en cours.

danh từ giống cái
  1. sự tương đồng hóa
    • L'uniformisation des programmes
      sự tương đồng hóa chương trình
  2. sự làm cho đều (một màu...)