uniformisation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự tương đồng hóa: Hành động hoặc quá trình làm cho các sự vật, hiện tượng, hoặc hệ thống trở nên giống nhau, đồng nhất về hình thức, tính chất hoặc tiêu chuẩn.
- Sự làm cho đều (một màu...): Hành động làm cho một bề mặt, một khu vực, hoặc một tập hợp trở nên đều đặn, không có sự khác biệt, thường về màu sắc, kết cấu hoặc mật độ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'uniformisation des programmes scolaires est un sujet de débat. (Sự tương đồng hóa các chương trình giảng dạy là một chủ đề tranh luận.)
- L'uniformisation des lois à l'échelle européenne est un processus complexe. (Sự tương đồng hóa luật pháp ở quy mô châu Âu là một quá trình phức tạp.)
- L'uniformisation de la couleur du mur a pris toute la journée. (Việc làm cho màu sắc của bức tường được đều đã mất cả ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Politique d'uniformisation": Chính sách tương đồng hóa.
- La politique d'uniformisation linguistique a rencontré des résistances. (Chính sách tương đồng hóa ngôn ngữ đã gặp phải sự phản kháng.)
"Tendre vers l'uniformisation": Có xu hướng trở nên tương đồng.
- Les modes vestimentaires tendent vers une certaine uniformisation. (Thời trang quần áo có xu hướng trở nên tương đồng ở một mức độ nào đó.)
Biến thể và từ gần giống
Uniformiser (động từ): làm cho tương đồng, làm cho đều.
- Le gouvernement cherche à uniformiser les procédures. (Chính phủ tìm cách làm tương đồng hóa các thủ tục.)
Uniforme (tính từ): đồng đều, giống nhau; (danh từ): đồng phục.
- Une surface uniforme. (Một bề mặt đồng đều.)
- Porter l'uniforme scolaire. (Mặc đồng phục học sinh.)
Từ đồng nghĩa
- Standardisation (sự tiêu chuẩn hóa): Nhấn mạnh việc áp dụng một tiêu chuẩn chung.
- Homogénéisation (sự đồng nhất hóa): Nhấn mạnh việc tạo ra một khối đồng nhất, không có sự khác biệt bên trong.
Từ trái nghĩa
- Diversification (sự đa dạng hóa).
- Différenciation (sự phân biệt hóa, sự làm cho khác biệt).
- Variation (sự thay đổi, sự biến thiên).
danh từ giống cái
- sự tương đồng hóa
- L'uniformisation des programmessự tương đồng hóa chương trình
- sự làm cho đều (một màu...)