uniformiser

ngoại động từ
  1. tương đồng hóa
    • Uniformiser les programmes
      tương đồng hóa chương trình
  2. làm cho đều
    • Uniformiser une teinte
      làm cho đều một màu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "uniformiser"