uniformiser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Tương đồng hóa, tiêu chuẩn hóa: Làm cho nhiều thứ khác nhau trở nên giống nhau, tuân theo cùng một tiêu chuẩn, quy tắc hoặc hình thức.
- Làm cho đều, san bằng: Làm cho bề mặt, màu sắc, kích thước hoặc chất lượng trở nên đồng đều, không có sự chênh lệch.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le gouvernement souhaite uniformiser les procédures administratives. (Chính phủ muốn tiêu chuẩn hóa các thủ tục hành chính.)
- Avant de peindre, il faut uniformiser la surface du mur. (Trước khi sơn, cần phải làm cho bề mặt bức tường được đều.)
- L'entreprise a uniformisé les tenues de ses employés. (Công ty đã tương đồng hóa trang phục của nhân viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Uniformiser les chances": San bằng cơ hội, tạo điều kiện công bằng cho mọi người.
- Le système éducatif doit uniformiser les chances de réussite. (Hệ thống giáo dục phải san bằng cơ hội thành công.)
- "Uniformiser une opinion": Làm cho một quan điểm trở nên thống nhất (thường dùng trong ngữ cảnh tập thể).
- Le débat a permis d'uniformiser l'opinion de l'équipe. (Cuộc tranh luận đã giúp thống nhất quan điểm của nhóm.)
Biến thể và từ gần giống
- Uniformisation (danh từ giống cái): Sự tương đồng hóa, sự tiêu chuẩn hóa, sự làm cho đều.
- L'uniformisation des tarifs est prévue pour l'année prochaine. (Việc tiêu chuẩn hóa biểu giá được dự kiến cho năm tới.)
- Uniforme (tính từ): Đều đặn, đồng nhất; (danh từ giống đực): Đồng phục.
- Une couleur uniforme (một màu sắc đồng nhất).
- Porter un uniforme (mặc đồng phục).
Từ đồng nghĩa
- Standardiser: Tiêu chuẩn hóa (nhấn mạnh việc áp dụng một chuẩn mực).
- Harmoniser: Hài hòa hóa, điều hòa (nhấn mạnh việc làm cho phù hợp với nhau).
- Normaliser: Chuẩn hóa, bình thường hóa.
- Niveler: San bằng, làm cho bằng phẳng (nghĩa đen và nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
- Diversifier: Đa dạng hóa.
- Différencier: Phân biệt, làm cho khác biệt.
- Varier: Thay đổi, làm cho đa dạng.
Các cụm từ liên quan
- Uniformiser les règles du jeu: Làm cho luật chơi đồng đều, tạo sân chơi công bằng (nghĩa bóng).
- Cette loi vise à uniformiser les règles du jeu pour toutes les entreprises. (Đạo luật này nhằm tạo sân chơi công bằng cho tất cả các doanh nghiệp.)
- Uniformiser les données: Chuẩn hóa dữ liệu.
- Il est nécessaire d'uniformiser les données avant l'analyse. (Cần phải chuẩn hóa dữ liệu trước khi phân tích.)
ngoại động từ
- tương đồng hóa
- Uniformiser les programmestương đồng hóa chương trình
- làm cho đều
- Uniformiser une teintelàm cho đều một màu