uniformiser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Tương đồng hóa, tiêu chuẩn hóa: Làm cho nhiều thứ khác nhau trở nên giống nhau, tuân theo cùng một tiêu chuẩn, quy tắc hoặc hình thức.
    • Làm cho đều, san bằng: Làm cho bề mặt, màu sắc, kích thước hoặc chất lượng trở nên đồng đều, không sự chênh lệch.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le gouvernement souhaite uniformiser les procédures administratives. (Chính phủ muốn tiêu chuẩn hóa các thủ tục hành chính.)
    • Avant de peindre, il faut uniformiser la surface du mur. (Trước khi sơn, cần phải làm cho bề mặt bức tường được đều.)
    • L'entreprise a uniformisé les tenues de ses employés. (Công ty đã tương đồng hóa trang phục của nhân viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Uniformiser les chances": San bằng cơ hội, tạo điều kiện công bằng cho mọi người.
    • Le système éducatif doit uniformiser les chances de réussite. (Hệ thống giáo dục phải san bằng cơ hội thành công.)
  • "Uniformiser une opinion": Làm cho một quan điểm trở nên thống nhất (thường dùng trong ngữ cảnh tập thể).
    • Le débat a permis d'uniformiser l'opinion de l'équipe. (Cuộc tranh luận đã giúp thống nhất quan điểm của nhóm.)
Biến thể từ gần giống
  • Uniformisation (danh từ giống cái): Sự tương đồng hóa, sự tiêu chuẩn hóa, sự làm cho đều.
    • L'uniformisation des tarifs est prévue pour l'année prochaine. (Việc tiêu chuẩn hóa biểu giá được dự kiến cho năm tới.)
  • Uniforme (tính từ): Đều đặn, đồng nhất; (danh từ giống đực): Đồng phục.
    • Une couleur uniforme (một màu sắc đồng nhất).
    • Porter un uniforme (mặc đồng phục).
Từ đồng nghĩa
  • Standardiser: Tiêu chuẩn hóa (nhấn mạnh việc áp dụng một chuẩn mực).
  • Harmoniser: Hài hòa hóa, điều hòa (nhấn mạnh việc làm cho phù hợp với nhau).
  • Normaliser: Chuẩn hóa, bình thường hóa.
  • Niveler: San bằng, làm cho bằng phẳng (nghĩa đen nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
  • Diversifier: Đa dạng hóa.
  • Différencier: Phân biệt, làm cho khác biệt.
  • Varier: Thay đổi, làm cho đa dạng.
Các cụm từ liên quan
  • Uniformiser les règles du jeu: Làm cho luật chơi đồng đều, tạo sân chơi công bằng (nghĩa bóng).
    • Cette loi vise à uniformiser les règles du jeu pour toutes les entreprises. (Đạo luật này nhằm tạo sân chơi công bằng cho tất cả các doanh nghiệp.)
  • Uniformiser les données: Chuẩn hóa dữ liệu.
    • Il est nécessaire d'uniformiser les données avant l'analyse. (Cần phải chuẩn hóa dữ liệu trước khi phân tích.)
ngoại động từ
  1. tương đồng hóa
    • Uniformiser les programmes
      tương đồng hóa chương trình
  2. làm cho đều
    • Uniformiser une teinte
      làm cho đều một màu

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "uniformiser"