uniformize

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm cho đồng nhất, tiêu chuẩn hóa: "uniformize" có nghĩa làm cho một cái đó trở nên giống nhau, thống nhất hoặc tuân theo một tiêu chuẩn chung. Hành động này thường được áp dụng cho quy trình, dữ liệu, hoặc sản phẩm để loại bỏ sự khác biệt.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The company decided to uniformize its policies across all branches. (Công ty đã quyết định làm đồng nhất các chính sách của mình trên tất cả các chi nhánh.)
    • The data have been uniformized to ensure consistency in the research results. (Dữ liệu đã được tiêu chuẩn hóa để đảm bảo tính nhất quán trong kết quả nghiên cứu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to uniformize a process": tiêu chuẩn hóa một quy trình.

    • The factory uniformized the production process to reduce errors. (Nhà máy đã tiêu chuẩn hóa quy trình sản xuất để giảm thiểu lỗi.)
  • "to uniformize standards": làm cho các tiêu chuẩn trở nên đồng nhất.

    • International organizations try to uniformize safety standards across countries. (Các tổ chức quốc tế cố gắng làm đồng nhất các tiêu chuẩn an toàn giữa các quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Uniform (adj/tính từ): đồng nhất, giống nhau.

    • The uniforms are designed to be uniform in style. (Đồng phục được thiết kế để phong cách đồng nhất.)
  • Uniformity (n/danh từ): sự đồng nhất, tính thống nhất.

    • Uniformity in the data is essential for accurate analysis. (Sự đồng nhất trong dữ liệu cần thiết để phân tích chính xác.)
  • Uniformization (n/danh từ): quá trình đồng nhất hóa.

    • The uniformization of the curriculum took several months. (Quá trình đồng nhất hóa chương trình giảng dạy mất vài tháng.)
Từ đồng nghĩa
  • Standardize: tiêu chuẩn hóa, làm cho theo một chuẩn mực.
  • Harmonize: hài hòa hóa, làm cho phù hợp thống nhất.
  • Regularize: điều chỉnh để quy tắc, làm cho đều đặn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến cho "uniformize" từ này thường được dùng như một động từ độc lập.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến chứa "uniformize" đây từ kỹ thuật, học thuật.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

uniformize
The team uniformized their reports to ensure consistency.