uniformness

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính đồng nhất, tính giống nhau: "uniformness" chỉ trạng thái hoặc phẩm chất thiếu sự đa dạng hoặc biến đổi, thậm chí đến mức gây nhàm chán. mô tả sự thống nhất hoặc không sự khác biệt giữa các thành phần trong một nhóm hoặc bối cảnh.
    • Sự đều đặn, sự nhất quán: Có thể dùng để chỉ sự lặp lại đều đặn của một đặc điểm hoặc hành vi, khiến mọi thứ trở nên giống hệt nhau.
dụ sử dụng
  • (Tính đồng nhất của các tòa nhà trên phố khiến việc tìm đúng ngôi nhà trở nên khó khăn.)
  • (Giáo viên chỉ trích sự giống nhau của các bài luận của học sinh, nói rằng chúng đều thiếu sáng tạo.)
  • (Sự đồng nhất của cảnh quan, với những đồng bằng vô tận không đồi núi, khiến du khách cảm thấy nhàm chán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to lack uniformness": thiếu tính đồng nhất.

    • The team's performance lacked uniformness, with some players excelling and others struggling. (Màn trình diễn của đội thiếu tính đồng nhất, với một số cầu thủ xuất sắc những người khác gặp khó khăn.)
  • "the uniformness of something": tính đồng nhất của một thứ đó.

    • The uniformness of the data made it easy to analyze but also suggested a lack of outliers. (Tính đồng nhất của dữ liệu giúp việc phân tích dễ dàng nhưng cũng cho thấy sự thiếu vắng các điểm ngoại lệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Uniform (adj): đồng nhất, giống nhau.
    • The students wore uniform clothes. (Học sinh mặc quần áo đồng phục.)
  • Uniformity (n): tính đồng nhất (thường dùng hơn "uniformness").
    • The uniformity of the system ensures efficiency. (Tính đồng nhất của hệ thống đảm bảo hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
  • Sameness: sự giống nhau, sự tương tự.
  • Consistency: tính nhất quán, sự đồng bộ.
  • Monotony: sự đơn điệu, sự nhàm chán (thường mang nghĩa tiêu cực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "uniformness" đây danh từ trừu tượng.
Thành ngữ liên quan
  • All of a piece: đồng nhất, giống nhau hoàn toàn.
    • The houses in the village were all of a piece, built in the same style. (Những ngôi nhà trong làng hoàn toàn giống nhau, được xây dựng theo cùng một phong cách.)
  • Cut from the same cloth: giống nhau về bản chất hoặc phẩm chất.
    • The two brothers are cut from the same cloth, both preferring order and routine. (Hai anh em giống nhau về bản chất, cả hai đều thích trật tự thói quen.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

uniformness
The uniformness of the rows of houses made the street look monotonous.