unijambiste

Học thuật
Thân thiện
unijambiste

Un athlète unijambiste court avec une prothèse sur la piste.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chỉ còn một chân: Dùng để mô tả một người hoặc sinh vật chỉ còn một chân, thường do bị cắt cụt hoặc dị tật bẩm sinh.
  2. Danh từ:
    • Người chỉ còn một chân: Chỉ một người chỉ có một chân.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le soldat est devenu unijambiste après l'explosion. (Người lính đã trở thành người chỉ còn một chân sau vụ nổ.)
    • Une statue unijambiste se dresse sur la place. (Một bức tượng chỉ có một chân đứng sừng sững trên quảng trường.)
  • Danh từ:
    • Un unijambiste participait courageusement à la course. (Một người chỉ còn một chân đã dũng cảm tham gia cuộc đua.)
    • Il a aidé un unijambiste à traverser la rue. (Anh ấy đã giúp một người chỉ còn một chân băng qua đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng trong văn phong mô tả, báo chí hoặc y học. Trong giao tiếp thông thường, người ta có thể ưu tiên sử dụng các cụm từ miêu tả trung lập hơn để tránh cảm giác kỳ thị.
  • Có thể dùng để mô tả một cách ẩn dụ cho những vật thể chỉ có một phần hỗ trợ, giống như một chân (ví dụ: một chiếc bàn bị gãy một chân).
Biến thể từ gần giống
  • Unijambisme (danh từ giống đực): Tình trạng chỉ có một chân.
    • L'unijambisme ne l'a pas empêché de vivre pleinement. (Tình trạng chỉ có một chân đã không ngăn cản anh ấy sống trọn vẹn.)
Từ đồng nghĩa
  • Amputé d'une jambe (tính từ/cụm danh từ): Bị cắt cụt một chân. (Từ này cụ thể hơn, thường chỉ tình trạng do phẫu thuật.)
  • Estropié (tính từ/danh từ): Tàn tật, què quặt. (Nghĩa rộng hơn, có thể chỉ các dạng khuyết tật khác ngoài chân.)
Lưu ý sử dụng
  • Độ nhạy cảm: Từ "unijambiste" là một từ mô tả trực tiếp. Mặc dù không phảitừ xúc phạm, nhưng trong nhiều ngữ cảnh xã hội hiện đại, việc nhấn mạnh vào tình trạng khuyết tật của một người có thể bị coi là thiếu tế nhị. Khi đề cập đến một cá nhân, tốt hơn nên sử dụng ngôn ngữ "đặt con người lên trước" (person-first language) như (một người có một chi dưới) hoặc đơn giảntránh đề cập đến khuyết tật nếu không cần thiết.
  • Sử dụng trong thể thao: Trong các môn thể thao dành cho vận động viên khuyết tật (parasport), các thuật ngữ chính thức cụ thể hơn như (vận động viên bị cắt cụt chi) thường được ưu tiên.
unijambiste

Un athlète unijambiste court avec une prothèse sur la piste.

tính từ
  1. (chỉ còn) một chân
danh từ
  1. người chỉ còn một chân