unilaterally

unilaterally

The company decided unilaterally to change the policy.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách đơn phương: "unilaterally" mô tả hành động được thực hiện chỉ bởi một bên, một cá nhân hoặc một nhóm không sự đồng ý, tham gia hoặc thảo luận với bên kia. mang nghĩa quyết định hoặc hành động dựa trên ý chí riêng, thường trong bối cảnh chính trị, ngoại giao, hoặc quan hệ cá nhân.

dụ sử dụng
  • (Công ty đã quyết định một cách đơn phương cắt giảm lương không tham khảo ý kiến nhân viên.)
  • (Quốc gia đó đã hành động một cách đơn phương bằng cách áp đặt các lệnh trừng phạt thương mại lên nước láng giềng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act unilaterally": hành động đơn phương, không phối hợp với ai.

    • The manager acted unilaterally in hiring a new assistant. (Người quản lý đã hành động đơn phương trong việc thuê một trợ lý mới.)
  • "to declare unilaterally": tuyên bố đơn phương.

    • The rebel group declared unilaterally a ceasefire. (Nhóm nổi dậy đã tuyên bố đơn phương một lệnh ngừng bắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Unilateral (tính từ): đơn phương, chỉ về một phía.

    • The unilateral decision caused a lot of conflict. (Quyết định đơn phương đã gây ra nhiều xung đột.)
  • Unilateralism (danh từ): chủ nghĩa đơn phương, chính sách hành động một mình.

    • The country's unilateralism has alienated its allies. (Chủ nghĩa đơn phương của quốc gia đó đã làm xa lánh các đồng minh.)
Từ đồng nghĩa
  • Solely: chỉ một mình, duy nhất.
  • Independently: một cách độc lập, không phụ thuộc.
  • Autonomously: một cách tự trị, tự quyết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go it alone: tự mình làm, không sự giúp đỡ.

    • The startup decided to go it alone rather than partner with a larger firm. (Công ty khởi nghiệp quyết định tự mình làm thay vì hợp tác với một công ty lớn hơn.)
  • Act on one's own: hành động theo ý riêng.

    • He acted on his own when he signed the contract. (Anh ấy đã hành động theo ý riêng khi hợp đồng.)
Thành ngữ liên quan
  • Take the law into one's own hands: tự mình xử lý, không qua pháp luật.

    • The villagers took the law into their own hands and punished the thief. (Dân làng đã tự mình xử lý trừng phạt tên trộm.)
  • Go it alone: như trên, tự làm một mình.

    • She decided to go it alone and start her own business. ( ấy quyết định tự mình làm bắt đầu công việc kinh doanh riêng.)