unilateral
/'ju:ni'lætərəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Một bên, đơn phương: Chỉ hành động, quyết định hoặc thỏa thuận được thực hiện bởi hoặc chỉ liên quan đến một bên, một phía duy nhất mà không có sự tham gia hoặc đồng ý của các bên khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The government made a unilateral decision to raise taxes. (Chính phủ đã đưa ra quyết định đơn phương tăng thuế.)
- A unilateral contract only obligates one party to perform. (Một hợp đồng một bên chỉ ràng buộc một bên phải thực hiện.)
- The country announced a unilateral ceasefire. (Quốc gia đó tuyên bố ngừng bắn đơn phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unilateral action": hành động đơn phương.
- Taking unilateral action in international affairs can damage diplomatic relations. (Thực hiện hành động đơn phương trong các vấn đề quốc tế có thể làm tổn hại quan hệ ngoại giao.)
"unilateral declaration": tuyên bố đơn phương.
- The unilateral declaration of independence was not recognized by other nations. (Bản tuyên bố đơn phương về độc lập đã không được các quốc gia khác công nhận.)
Biến thể và từ gần giống
- Unilaterally (phó từ): một cách đơn phương.
- The law was changed unilaterally by the ruling party. (Luật đã được thay đổi một cách đơn phương bởi đảng cầm quyền.)
Từ đồng nghĩa
- One-sided: một chiều, thiên vị.
- Sole: duy nhất, đơn độc (chỉ về trách nhiệm hoặc quyết định).
Từ trái nghĩa
- Bilateral: song phương (liên quan đến hai bên).
- Multilateral: đa phương (liên quan đến nhiều bên).
- Joint: chung, cùng nhau.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "unilateral")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "unilateral")
tính từ
- ở về một phía, một bên
- một bên, đơn phương
- unilateral contracthợp đồng ràng buộc một bên
- unilateral repudiation of a treatysự đơn phương xoá bỏ một hiệp ước