unilingue

Học thuật
Thân thiện
unilingue

Une inscription unilingue figure sur le panneau d'entrée.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Bằng) một thứ tiếng: Dùng để mô tả một văn bản, thông báo, hoặc nội dung nào đó chỉ được thể hiện bằng một ngôn ngữ duy nhất.
    • Chỉ nói một thứ tiếng, chỉ viết một thứ tiếng: Dùng để mô tả một người hoặc một cộng đồng chỉ có khả năng sử dụng một ngôn ngữ duy nhất.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le gouvernement a publié un décret unilingue. (Chính phủ đã công bố một sắc lệnh bằng một thứ tiếng.)
    • La signalisation dans ce village est unilingue. (Hệ thống biển báo trong ngôi làng này chỉ dùng một thứ tiếng.)
    • Il est unilingue, il ne parle que le français. (Anh ấy chỉ nói một thứ tiếng, anh ấy chỉ nói tiếng Pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Société unilingue": Xã hội chỉ sử dụng một ngôn ngữ chính thức.
    • Le Japon est souvent considéré comme une société unilingue. (Nhật Bản thường được coi là một xã hội chỉ dùng một ngôn ngữ.)
  • "Édition unilingue": Ấn bản, xuất bản phẩm chỉ có một ngôn ngữ.
    • Ce dictionnaire est une édition unilingue. (Cuốn từ điển nàymột ấn bản chỉ có một ngôn ngữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Unilinguisme (danh từ giống đực): Tình trạng chỉ sử dụng một ngôn ngữ duy nhất trong một cộng đồng hoặc quốc gia.
    • L'unilinguisme est la norme dans de nombreux pays. (Tình trạng chỉ dùng một ngôn ngữchuẩn mựcnhiều quốc gia.)
  • Monolingue (tính từ): Từ đồng nghĩa với unilingue, cùng nghĩa.
    • Une personne monolingue. (Một người chỉ biết một ngôn ngữ.)
Từ đồng nghĩa
  • Monolingue: Chỉ biết hoặc chỉ sử dụng một ngôn ngữ.
Từ trái nghĩa
  • Bilingue: Song ngữ, sử dụng hai ngôn ngữ.
  • Multilingue / Plurilingue: Đa ngữ, sử dụng nhiều ngôn ngữ.
unilingue

Une inscription unilingue figure sur le panneau d'entrée.

tính từ
  1. (bằng) một thứ tiếng
    • Inscription unilingue
      lời ghi bằng một thứ tiếng
  2. chỉ nói một thứ tiếng, chỉ viết một thứ tiếng