unillustrated
/'ʌn'iləstreitid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có minh họa: Dùng để mô tả một ấn phẩm, tài liệu hoặc văn bản hoàn toàn không chứa hình vẽ, biểu đồ, tranh ảnh hoặc bất kỳ hình ảnh trực quan nào để làm rõ nội dung.
- Chỉ toàn chữ: Nhấn mạnh rằng tác phẩm chỉ bao gồm văn bản thuần túy, không có yếu tố đồ họa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The first edition of the novel was unillustrated. (Ấn bản đầu tiên của cuốn tiểu thuyết không có minh họa.)
- He prefers unillustrated academic texts for serious study. (Anh ấy thích các văn bản học thuật không minh họa để nghiên cứu nghiêm túc hơn.)
- The manuscript is a dense, unillustrated volume of philosophical essays. (Bản thảo là một tập dày đặc các bài tiểu luận triết học, không có minh họa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unillustrated edition": Ấn bản không minh họa.
- The unillustrated edition is cheaper but less engaging for children. (Ấn bản không minh họa thì rẻ hơn nhưng ít thu hút trẻ em hơn.)
"unillustrated text": Văn bản thuần chữ.
- The article was an unillustrated text, relying solely on its arguments. (Bài báo là một văn bản thuần chữ, chỉ dựa vào các lập luận của nó.)
Biến thể và từ gần giống
Illustrated (adj): Có minh họa. (Từ trái nghĩa trực tiếp).
- The illustrated guide was much easier to follow. (Hướng dẫn có minh họa dễ theo dõi hơn nhiều.)
Unadorned (adj): Không trang trí, mộc mạc. (Có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự về sự thiếu hụt yếu tố hình ảnh trang trí).
- Text-only (adj): Chỉ có chữ. (Cách diễn đạt thông tục hơn với nghĩa tương tự).
Từ đồng nghĩa
- Without illustrations: Không có minh họa.
- Non-pictorial: Không có hình ảnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là một tính từ, không có phrasal verb đi kèm.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "unillustrated" một cách đặc thù.)
tính từ
- không minh hoạ
- không in tranh ảnh (sách, báo...)