unilobé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc sinh vật học, sinh lý học) Có một thùy: Từ này mô tả một cấu trúc, thường là một cơ quan hoặc bộ phận cơ thể, chỉ có một thùy duy nhất, không bị chia tách.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le foie de certains poissons est unilobé. (Gan của một số loài cá là có một thùy.)
- On observe une glande unilobée sous le microscope. (Người ta quan sát thấy một tuyến có một thùy dưới kính hiển vi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, đặc biệt là trong giải phẫu học, sinh lý học và phân loại học để mô tả hình thái của các cơ quan như gan, tuyến, phổi, hoặc lá.
Biến thể và từ gần giống
- Unilobulaire (adj): Có một tiểu thùy. (Đây là một biến thể hoặc từ rất gần nghĩa, cũng dùng trong sinh học.)
- Multilobé (adj): Có nhiều thùy. (Từ trái nghĩa.)
- Bilobé (adj): Có hai thùy. (Từ trái nghĩa.)
Từ đồng nghĩa
- À un seul lobe: (Cụm từ) Có một thùy duy nhất. (Đây là cách giải thích nghĩa đen của từ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
tính từ
- (sinh vật học, sinh lý học) (có) một thùy