unilobé

Học thuật
Thân thiện
unilobé

Le foie humain est un organe unilobé.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc sinh vật học, sinhhọc) Có một thùy: Từ này mô tả một cấu trúc, thườngmột cơ quan hoặc bộ phận cơ thể, chỉ có một thùy duy nhất, không bị chia tách.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le foie de certains poissons est unilobé. (Gan của một số loài có một thùy.)
    • On observe une glande unilobée sous le microscope. (Người ta quan sát thấy một tuyến có một thùy dưới kính hiển vi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, đặc biệttrong giải phẫu học, sinhhọc phân loại học để mô tả hình thái của các cơ quan như gan, tuyến, phổi, hoặc .
Biến thể từ gần giống
  • Unilobulaire (adj): Có một tiểu thùy. (Đâymột biến thể hoặc từ rất gần nghĩa, cũng dùng trong sinh học.)
  • Multilobé (adj): nhiều thùy. (Từ trái nghĩa.)
  • Bilobé (adj): hai thùy. (Từ trái nghĩa.)
Từ đồng nghĩa
  • À un seul lobe: (Cụm từ) Có một thùy duy nhất. (Đâycách giải thích nghĩa đen của từ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
unilobé

Le foie humain est un organe unilobé.

tính từ
  1. (sinh vật học, sinhhọc) () một thùy