uniloculaire

Học thuật
Thân thiện
uniloculaire

L'ovaire uniloculaire de la fleur est visible au centre.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thực vật học) Có một ô, có một ngăn: Từ này dùng để mô tả một cấu trúc, đặc biệtbầu nhụy của thực vật, chỉ chứa một khoang hoặc một buồng duy nhất bên trong.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'ovaire de cette fleur est uniloculaire. (Bầu nhụy của bông hoa này có một ô.)
    • On identifie un fruit uniloculaire par la présence d'une seule loge. (Người ta nhận diện một quả có một ngăn bằng sự hiện diện của chỉ một buồng duy nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, đặc biệttrong lĩnh vực thực vật học, để mô tả hình thái học của hoa quả.
    • La description morphologique précise que l'ovaire est uniloculaire. (Bản mô tả hình thái học chính xác rằng bầu nhụycó một ngăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Unilocularité (danh từ giống cái): Đặc tính có một ô, một ngăn.
    • L'unilocularité de l'ovaire est un caractère botanique important. (Đặc tính có một ngăn của bầu nhụymột đặc điểm thực vật học quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • À une loge: () một buồng. (Từ đồng nghĩa chuyên ngành)
  • Monoloculaire: () một ngăn. (Từ đồng nghĩa chuyên ngành, ít phổ biến hơn)
Từ trái nghĩa
  • Pluriloculaire: () nhiều ô, nhiều ngăn.
    • Un ovaire pluriloculaire contient plusieurs loges. (Một bầu nhụy nhiều ngăn chứa nhiều buồng.)
  • Biloculaire: () hai ô, hai ngăn.
  • Triloculaire: () ba ô, ba ngăn.
uniloculaire

L'ovaire uniloculaire de la fleur est visible au centre.

tính từ
  1. (thực vật học) () một ô, () một ngăn
    • Ovaire uniloculaire
      bầu một ô