unimaginably

unimaginably

The universe is unimaginably vast.

Định nghĩa

Trạng từ: "unimaginably" có nghĩa đến mức không thể tưởng tượng nổi, vượt xa khả năng hình dung hoặc suy đoán thông thường. Từ này thường dùng để nhấn mạnh mức độ cực kỳ lớn, mạnh, hoặc khác thường của một sự việc, hiện tượng.

dụ sử dụng
  • (Vũ trụ rộng lớn đến mức không thể tưởng tượng nổi.)
  • (Nỗi đau ấy cảm thấy dữ dội đến mức không thể hình dung nổi.)
  • (Công nghệ đã tiến bộ đến mức không thể tưởng tượng nổi trong thế kỷ qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • unimaginably + tính từ: Dùng để tăng cường mức độ của tính từ, đặc biệt các tính từ chỉ kích thước, số lượng, hoặc cảm xúc.
    • The treasure was unimaginably huge. (Kho báu lớn đến mức không thể tưởng tượng nổi.)
  • unimaginably + trạng từ: Cũng có thể kết hợp với các trạng từ khác để nhấn mạnh.
    • She sang unimaginably beautifully. ( ấy hát hay đến mức không thể tưởng tượng nổi.)
  • unimaginably + danh từ (trong cấu trúc so sánh): Thường xuất hiện trong các mệnh đề so sánh.
    • The damage was unimaginably worse than predicted. (Thiệt hại tồi tệ hơn nhiều so với dự đoán, đến mức không thể tưởng tượng nổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Unimaginable (tính từ): không thể tưởng tượng nổi.
    • The scale of the disaster was unimaginable. (Quy mô của thảm họakhông thể tưởng tượng nổi.)
  • Unimaginably (trạng từ): dạng trạng từ của "unimaginable".
  • Unimaginableness (danh từ): tính chất không thể tưởng tượng nổi (ít dùng).
Từ đồng nghĩa
  • Inconceivably: đến mức không thể hiểu nổi, không thể tin được.
    • The speed of light is inconceivably fast. (Tốc độ ánh sáng nhanh đến mức không thể hiểu nổi.)
  • Unbelievably: đến mức không thể tin nổi.
    • She was unbelievably lucky. ( ấy may mắn đến mức không thể tin nổi.)
  • Incredibly: một cách đáng kinh ngạc.
    • The view was incredibly beautiful. (Quang cảnh đẹp một cách đáng kinh ngạc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "unimaginably", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Grow unimaginably: phát triển đến mức không thể tưởng tượng nổi. - The population grew unimaginably after the war. (Dân số đã tăng lên đến mức không thể tưởng tượng nổi sau chiến tranh.) - Change unimaginably: thay đổi đến mức không thể tưởng tượng nổi. - The city has changed unimaginably over the decades. (Thành phố đã thay đổi đến mức không thể tưởng tượng nổi qua nhiều thập kỷ.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ cố định với "unimaginably", nhưng có thể dùng trong các cấu trúc so sánh như: - Beyond imagination: vượt quá trí tưởng tượng. - The beauty of the landscape was beyond imagination. (Vẻ đẹp của phong cảnh vượt quá trí tưởng tượng.) - Hard to fathom: khó có thể hiểu thấu. - The complexity of the problem is hard to fathom. (Sự phức tạp của vấn đề thật khó có thể hiểu thấu.)