unimaginable
/,ʌni'mædʤinəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể tưởng tượng được: Mô tả điều gì đó vượt quá khả năng hình dung, suy nghĩ hoặc tin tưởng của con người vì nó quá khác thường, cực đoan hoặc to lớn.
- Phi thường, kỳ quái: Chỉ sự việc hoặc tính chất ở mức độ đặc biệt, hiếm có, đến mức gây kinh ngạc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The scale of the disaster was unimaginable. (Quy mô của thảm họa là không thể tưởng tượng được.)
- She has shown unimaginable courage in the face of danger. (Cô ấy đã thể hiện lòng dũng cảm phi thường trước nguy hiểm.)
- A few centuries ago, space travel was an unimaginable concept. (Vài thế kỷ trước, du hành vũ trụ là một khái niệm không thể tưởng tượng nổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The unimaginable happened": Điều không tưởng đã xảy ra.
- Against all odds, the unimaginable happened and the underdog team won the championship. (Vượt qua mọi dự đoán, điều không tưởng đã xảy ra và đội yếu thế hơn đã giành chức vô địch.)
"beyond the unimaginable": Vượt xa cả mức không thể tưởng tượng.
- The artist's latest work is a beauty beyond the unimaginable. (Tác phẩm mới nhất của nghệ sĩ là một vẻ đẹp vượt xa cả sự không tưởng.)
Biến thể và từ gần giống
Unimaginably (trạng từ): một cách không thể tưởng tượng được, cực kỳ.
- The task was unimaginably difficult. (Nhiệm vụ khó khăn một cách không tưởng.)
Imaginable (tính từ, trái nghĩa): có thể tưởng tượng được.
- We tried every imaginable solution. (Chúng tôi đã thử mọi giải pháp có thể tưởng tượng được.)
Từ đồng nghĩa
- Inconceivable: không thể quan niệm được.
- Unthinkable: không thể nghĩ tới.
- Beyond belief: vượt quá niềm tin.
Thành ngữ liên quan
- Defy imagination: Thách thức trí tưởng tượng (có nghĩa tương tự).
- The complexity of the human brain defies imagination. (Sự phức tạp của bộ não con người thách thức trí tưởng tượng.)
tính từ
- không thể tưởng tượng được; kỳ quái, phi thường