unimaginativeness

/'ʌni'mædʤinətivnis/
Học thuật
Thân thiện
unimaginativeness

A child stares at a blank sheet of paper with a look of unimaginativeness.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trí tưởng tượng nghèo nàn: Trạng thái hoặc phẩm chất của việc thiếu khả năng tạo ra những ý tưởng mới, hình ảnh tinh thần phong phú hoặc những khả năng sáng tạo.
    • Sự thiếu sáng kiến, tính không sáng tạo: Sự thiếu vắng khả năng đề xuất những phương pháp, ý tưởng mới độc đáo để giải quyết vấn đề hoặc tạo ra cái mới.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The unimaginativeness of the proposal disappointed the committee. (Sự thiếu sáng kiến của đề xuất đã làm ban hội thẩm thất vọng.)
    • His writing was criticized for its unimaginativeness. (Bài viết của anh ta bị chỉ trích trí tưởng tượng nghèo nàn.)
    • The unimaginativeness of the design made the product fail in the market. (Tính không sáng tạo của thiết kế đã khiến sản phẩm thất bại trên thị trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A stifling unimaginativeness": Một sự thiếu sáng tạo đến mức ngột ngạt, kìm hãm.

    • The company's culture was marked by a stifling unimaginativeness. (Văn hóa công ty được đánh dấu bởi một sự thiếu sáng tạo đến mức ngột ngạt.)
  • "Sheer unimaginativeness": Sự thiếu sáng tạo hoàn toàn, rõ rệt.

    • The plan's failure was due to sheer unimaginativeness. (Sự thất bại của kế hoạch do sự thiếu sáng tạo hoàn toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Unimaginative (tính từ): Thiếu trí tưởng tượng, không sáng tạo.

    • He is an unimaginative writer. (Anh ta một nhà văn thiếu sáng tạo.)
  • Imaginativeness (danh từ): Tính sáng tạo, trí tưởng tượng phong phú (từ trái nghĩa).

    • Her imaginativeness made her a successful artist. (Trí tưởng tượng phong phú của ấy đã giúp trở thành một nghệ sĩ thành công.)
Từ đồng nghĩa
  • Lack of creativity: Sự thiếu sáng tạo.
  • Dullness: Sự tẻ nhạt, đơn điệu.
  • Unoriginality: Tính không nguyên bản, thiếu tính độc đáo.
Từ trái nghĩa
  • Imaginativeness: Trí tưởng tượng phong phú, tính sáng tạo.
  • Creativity: Óc sáng tạo.
  • Originality: Tính nguyên bản, độc đáo.
  • Inventiveness: Tính sáng chế, khả năng phát minh.
unimaginativeness

A child stares at a blank sheet of paper with a look of unimaginativeness.

danh từ
  1. trí tưởng tượng nghèo nàn
  2. sự thiếu sáng kiến, tính không sáng tạo