unimflammability
/'ʌnin,flæmə'biliti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính không bắt lửa, tính không bén lửa: Chỉ đặc tính của một vật liệu không dễ dàng bắt lửa hoặc bắt đầu cháy khi tiếp xúc với nguồn lửa.
- Tính khó cháy: Chỉ đặc tính chống cháy, khả năng chống lại sự bắt đầu và lan truyền của ngọn lửa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The unimflammability of the new building material is a key safety feature. (Tính không bắt lửa của vật liệu xây dựng mới là một đặc điểm an toàn quan trọng.)
- Scientists tested the unimflammability of the fabric. (Các nhà khoa học đã kiểm tra tính khó cháy của loại vải.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to demonstrate unimflammability": thể hiện tính không cháy.
- The laboratory report must demonstrate the material's unimflammability. (Báo cáo phòng thí nghiệm phải thể hiện được tính không cháy của vật liệu.)
- "a standard of unimflammability": tiêu chuẩn về tính chống cháy.
- This product meets the highest standard of unimflammability. (Sản phẩm này đáp ứng tiêu chuẩn cao nhất về tính chống cháy.)
Biến thể và từ gần giống
- Inflammability / Flammability (n): tính dễ cháy, tính bắt lửa (nghĩa trái ngược).
- The flammability of gasoline requires careful handling. (Tính dễ cháy của xăng dầu đòi hỏi phải xử lý cẩn thận.)
- Non-flammable (adj): không cháy, khó cháy (tính từ).
- A non-flammable liquid. (Một chất lỏng không cháy.)
- Fire-resistant (adj): chịu lửa, kháng lửa (tính từ, nghĩa tương tự).
- Fire-resistant doors. (Cửa chịu lửa.)
Từ đồng nghĩa
- Fireproofness: tính chống cháy.
- Non-combustibility: tính không cháy được.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ, không có phrasal verb đi kèm)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "unimflammability" một cách cụ thể)
danh từ
- tính không bắt lửa, tính không bén lửa, tính khó cháy