unimpeachably
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách không thể bị nghi ngờ, không thể bị chỉ trích hoặc đặt câu hỏi; theo cách hoàn toàn đáng tin cậy và không có sai sót.
Ví dụ sử dụng
- (Fred Winter là tay đua ngựa không thể bị nghi ngờ để theo dõi.)
- (Họ đã tuyển dụng các giảng viên hạng nhất một cách không thể chê trách.)
- (Lập luận của cô ấy hoàn toàn hợp lý và được hỗ trợ chặt chẽ, không thể bị bẻ bại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để nhấn mạnh tính tuyệt đối của sự đáng tin cậy hoặc không thể bác bỏ, thường trong ngữ cảnh học thuật, pháp lý hoặc đánh giá chất lượng.
- Có thể kết hợp với các tính từ hoặc trạng từ khác để tăng cường sắc thái: (trung thực không thể nghi ngờ), (chính xác tuyệt đối).
Biến thể và từ gần giống
- Unimpeachable (tính từ): không thể bị nghi ngờ, hoàn hảo.
- His reputation is unimpeachable. (Danh tiếng của ông ấy là không thể bị nghi ngờ.)
- Unimpeachability (danh từ): tính không thể bị nghi ngờ.
- The unimpeachability of the evidence was crucial. (Tính không thể bị nghi ngờ của bằng chứng là rất quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Undoubtedly (chắc chắn): nhấn mạnh sự chắc chắn.
- Indisputably (không thể tranh cãi): nhấn mạnh tính không thể bác bỏ.
- Irreproachably (không thể chỉ trích): nhấn mạnh tính hoàn hảo về đạo đức hoặc chất lượng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "unimpeachably". Tuy nhiên, có thể dùng trong các cấu trúc như: - to be unimpeachably regarded as: được coi là không thể nghi ngờ. - He is unimpeachably regarded as the leading expert. (Ông ấy được coi là chuyên gia hàng đầu không thể nghi ngờ.)
Thành ngữ liên quan
- Beyond reproach: không thể bị chỉ trích (tương đương về nghĩa).
- Her conduct was beyond reproach, just like unimpeachably honest behavior. (Hành vi của cô ấy không thể bị chỉ trích, giống như hành vi trung thực không thể nghi ngờ.)