unimpeachable
/,ʌnim'pi:tʃəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể bắt bẻ, không thể chê trách: Chỉ một người, sự việc hoặc thông tin hoàn toàn đáng tin cậy, không có lỗi lầm hay điểm yếu nào để có thể chỉ trích hoặc nghi ngờ.
- Không thể nghi ngờ, rất chắc chắn: Chỉ tính chất đáng tin tuyệt đối, không có cơ sở để đặt thành vấn đề nghi ngờ.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà báo bảo vệ nguồn tin của mình, nhưng báo cáo của cô ấy dựa trên bằng chứng không thể chê trách.)
- (Ông ấy có danh tiếng không thể bắt bẻ về sự trung thực trong cộng đồng doanh nghiệp.)
- (Chúng tôi cần dữ liệu rất chắc chắn trước khi có thể công bố bài báo khoa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "unimpeachable integrity": sự chính trực không thể nghi ngờ.
- The judge was chosen for his unimpeachable integrity. (Vị thẩm phán được chọn vì sự chính trực không thể nghi ngờ của ông.)
- "unimpeachable authority": thẩm quyền/uy tín không thể bác bỏ.
- She speaks on the subject with unimpeachable authority. (Bà ấy phát biểu về chủ đề này với uy tín không thể bác bỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Unimpeachably (trạng từ): một cách không thể chê trách, một cách chắc chắn.
- The document is unimpeachably authentic. (Tài liệu này xác thực một cách không thể chê trách.)
- Impeachable (tính từ, trái nghĩa): có thể bắt bẻ, có thể buộc tội.
Từ đồng nghĩa
- Blameless: không có lỗi, vô tội.
- Irreproachable: không thể chê trách.
- Unquestionable: không thể nghi ngờ.
- Faultless: hoàn hảo, không có lỗi.
Thành ngữ liên quan
- Beyond reproach: vượt ngoài sự chê trách (cùng nghĩa với "unimpeachable").
- Her conduct has always been beyond reproach. (Cách cư xử của cô ấy luôn luôn vượt ngoài sự chê trách.)
tính từ
- không để đặt thành vấn đề nghi ngờ, rất chắc
- news from an unimpeachable sourcetin từ một nguồn rất chắc
- không thể bắt bẻ, không thể chê trách