unimposing
/'ʌnim'pouziɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không oai, không oai nghiêm: Miêu tả một người, vật, hoặc nơi chốn không có vẻ ngoài gây ấn tượng mạnh, không toát ra vẻ uy nghi, quan trọng hoặc hùng vĩ.
- Khiêm tốn, giản dị: Chỉ sự đơn giản, bình thường, không có gì nổi bật hoặc thu hút sự chú ý.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The building was small and unimposing, easy to miss. (Tòa nhà nhỏ và không oai nghiêm, dễ bị bỏ qua.)
- Despite his great wealth, he lived in an unimposing house in a quiet neighborhood. (Bất chấp sự giàu có của mình, ông ấy sống trong một ngôi nhà khiêm tốn ở một khu phố yên tĩnh.)
- She has an unimposing appearance, but she is a brilliant scientist. (Cô ấy có vẻ ngoài bình thường, nhưng lại là một nhà khoa học xuất sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unimposing presence": sự hiện diện không gây ấn tượng mạnh.
- The leader had an unimposing presence, which made him very approachable. (Vị lãnh đạo có sự hiện diện không oai vệ, điều này khiến ông rất dễ gần.)
"unimposing manner": cách cư xử giản dị, không màu mè.
- He answered the questions with an unimposing manner, focusing on facts. (Ông trả lời các câu hỏi với một cách thức giản dị, tập trung vào sự kiện.)
Biến thể và từ gần giống
Imposing (adj): oai nghiêm, hùng vĩ, gây ấn tượng mạnh (từ trái nghĩa trực tiếp).
- The imposing castle stood on top of the hill. (Lâu đài hùng vĩ đứng sừng sững trên đỉnh đồi.)
Modest (adj): khiêm tốn, giản dị (có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự về sự không phô trương).
- Unassuming (adj): không tự phụ, khiêm tốn, giản dị (nhấn mạnh tính cách không phô trương).
Từ đồng nghĩa
- Unimpressive: không gây ấn tượng.
- Humble: khiêm tốn, nhỏ bé.
- Inconspicuous: không dễ thấy, không nổi bật.
Từ trái nghĩa
- Imposing: oai nghiêm, hùng vĩ.
- Impressive: gây ấn tượng.
- Grandiose: hoành tráng, đồ sộ.
- Majestic: uy nghi, tráng lệ.
tính từ
- không oai, không oai nghiêm, không hùng vĩ